Kết quả Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs Babrungas, 00h00 ngày 05/09

Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 23

  • Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs Babrungas: Diễn biến chính

  • 9'
    Artiom Osipovic goal 
    1-0
  • 18'
    Pavlo Kovtun goal 
    2-0
  • 22'
    2-0
    Shogo Tabata
  • 50'
    Aidas Sidlauskas
    2-0
  • 73'
    2-1
    goal Shogo Tabata
  • 79'
    Tobi Sabitu
    2-1
  • 90'
    Stanislav Brykov
    2-1
  • BXH Hạng 2 Lítva
  • BXH bóng đá Lithuania mới nhất
  • Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs Babrungas: Số liệu thống kê

  • Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
    Babrungas
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    21
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    68%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    204
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    113
  •  
     

BXH Hạng 2 Lítva 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 23 20 1 2 61 12 49 61 T T T T T T
2 Babrungas 24 18 4 2 42 11 31 58 B T H T B T
3 NFA Kaunas 22 14 2 6 39 24 15 44 B B T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 24 14 2 8 32 28 4 44 T B B T B T
5 FK Zalgiris Vilnius B 24 13 4 7 38 31 7 43 T T T T T T
6 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 24 13 3 8 38 34 4 42 T H T H T T
7 FK Tauras Taurage 24 12 4 8 40 29 11 40 B T H H B B
8 DFK Dainava Alytus 23 10 7 6 33 23 10 37 T H H B H B
9 Atomsfera Mazeikiai 23 8 5 10 36 32 4 29 H B H B T B
10 Lietava Jonava 24 7 6 11 26 30 -4 27 B B B T H B
11 Garr and Ava 23 6 4 13 25 27 -2 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 24 7 1 16 30 55 -25 22 T B T B T B
13 FK Transinvest II 24 6 3 15 28 56 -28 21 B T B B B T
14 FK Kauno Zalgiris II 23 6 1 16 20 36 -16 19 T B T T B T
15 Ekranas Panevezys 24 4 2 18 23 52 -29 14 T B B B T B
16 Siauliai B 23 3 5 15 21 52 -31 14 T H B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "