Kết quả Siauliai B vs FK Zalgiris Vilnius B, 23h00 ngày 14/08
Kết quả Siauliai B vs FK Zalgiris Vilnius B
Phong độ Siauliai B gần đây
Phong độ FK Zalgiris Vilnius B gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 14/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.78-0.5
0.92O 3
0.83U 3
0.871
2.90X
3.602
2.00Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
0.98O 1.25
0.83U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Siauliai B vs FK Zalgiris Vilnius B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 20
-
Siauliai B vs FK Zalgiris Vilnius B: Diễn biến chính
-
27'0-0
-
44'0-1
Jonas Usavicius -
46'0-1
-
57'0-1
-
62'0-2
Ousmane Seck -
71'Klemensas Gustas
1-2 -
77'1-3
Vakaris Berenta -
87'1-4
Vakaris Berenta
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
Siauliai B vs FK Zalgiris Vilnius B: Số liệu thống kê
-
Siauliai BFK Zalgiris Vilnius B
-
12Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
14Sút Phạt16
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị0
-
-
33Ném biên27
-
-
103Pha tấn công93
-
-
78Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 23 | 20 | 1 | 2 | 61 | 12 | 49 | 61 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 24 | 18 | 4 | 2 | 42 | 11 | 31 | 58 | B T H T B T |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 24 | 14 | 2 | 8 | 32 | 28 | 4 | 44 | T B B T B T |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius B | 24 | 13 | 4 | 7 | 38 | 31 | 7 | 43 | T T T T T T |
| 6 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 24 | 13 | 3 | 8 | 38 | 34 | 4 | 42 | T H T H T T |
| 7 | FK Tauras Taurage | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 | 29 | 11 | 40 | B T H H B B |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 23 | 10 | 7 | 6 | 33 | 23 | 10 | 37 | T H H B H B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 29 | H B H B T B |
| 10 | Lietava Jonava | 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 30 | -4 | 27 | B B B T H B |
| 11 | Garr and Ava | 23 | 6 | 4 | 13 | 25 | 27 | -2 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 24 | 7 | 1 | 16 | 30 | 55 | -25 | 22 | T B T B T B |
| 13 | FK Transinvest II | 24 | 6 | 3 | 15 | 28 | 56 | -28 | 21 | B T B B B T |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 23 | 6 | 1 | 16 | 20 | 36 | -16 | 19 | T B T T B T |
| 15 | Ekranas Panevezys | 24 | 4 | 2 | 18 | 23 | 52 | -29 | 14 | T B B B T B |
| 16 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

