Kết quả Garr and Ava vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija, 17h00 ngày 12/09
Kết quả Garr and Ava vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Đối đầu Garr and Ava vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Phong độ Garr and Ava gần đây
Phong độ Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.98O 2.5
0.83U 2.5
0.981
2.88X
3.402
2.10Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.08O 1.25
1.25U 1.25
0.56 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Garr and Ava vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 24
-
Garr and Ava vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija: Diễn biến chính
-
12'0-1
Artiom Osipovic -
18'0-2
Zygimantas Jurevicius -
27'0-3
Daniel Misiunas -
46'Justas Pastukas
1-3 -
56'Caio Da Cruz Oliveira Queiroz
2-3 -
89'2-3Rokas Vilkuotis
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
Garr and Ava vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija: Số liệu thống kê
-
Garr and AvaVilniaus Baltijos Futbolo Akademija
-
4Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
8Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
118Pha tấn công93
-
-
86Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 23 | 20 | 1 | 2 | 61 | 12 | 49 | 61 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 24 | 18 | 4 | 2 | 42 | 11 | 31 | 58 | B T H T B T |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 24 | 14 | 2 | 8 | 32 | 28 | 4 | 44 | T B B T B T |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius B | 24 | 13 | 4 | 7 | 38 | 31 | 7 | 43 | T T T T T T |
| 6 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 24 | 13 | 3 | 8 | 38 | 34 | 4 | 42 | T H T H T T |
| 7 | FK Tauras Taurage | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 | 29 | 11 | 40 | B T H H B B |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 23 | 10 | 7 | 6 | 33 | 23 | 10 | 37 | T H H B H B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 29 | H B H B T B |
| 10 | Lietava Jonava | 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 30 | -4 | 27 | B B B T H B |
| 11 | Garr and Ava | 23 | 6 | 4 | 13 | 25 | 27 | -2 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 24 | 7 | 1 | 16 | 30 | 55 | -25 | 22 | T B T B T B |
| 13 | FK Transinvest II | 24 | 6 | 3 | 15 | 28 | 56 | -28 | 21 | B T B B B T |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 23 | 6 | 1 | 16 | 20 | 36 | -16 | 19 | T B T T B T |
| 15 | Ekranas Panevezys | 24 | 4 | 2 | 18 | 23 | 52 | -29 | 14 | T B B B T B |
| 16 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

