Kết quả Garr and Ava vs FK Tauras Taurage, 17h00 ngày 15/08
Kết quả Garr and Ava vs FK Tauras Taurage
Phong độ Garr and Ava gần đây
Phong độ FK Tauras Taurage gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.93-0.25
0.77O 2.5
0.84U 2.5
0.861
2.80X
3.502
2.10Hiệp 1+0.25
0.67-0.25
1.03O 1
0.82U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Garr and Ava vs FK Tauras Taurage
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 20
-
Garr and Ava vs FK Tauras Taurage: Diễn biến chính
-
54'0-0
-
54'0-0
-
61'0-0
-
73'0-0
-
79'0-0
-
89'0-0
-
90'0-1
Martin Perveinis
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
Garr and Ava vs FK Tauras Taurage: Số liệu thống kê
-
Garr and AvaFK Tauras Taurage
-
4Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
4Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
0Sút ra ngoài8
-
-
12Sút Phạt10
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
22Ném biên25
-
-
96Pha tấn công130
-
-
39Tấn công nguy hiểm80
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 23 | 20 | 1 | 2 | 61 | 12 | 49 | 61 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 24 | 18 | 4 | 2 | 42 | 11 | 31 | 58 | B T H T B T |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 24 | 14 | 2 | 8 | 32 | 28 | 4 | 44 | T B B T B T |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius B | 24 | 13 | 4 | 7 | 38 | 31 | 7 | 43 | T T T T T T |
| 6 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 24 | 13 | 3 | 8 | 38 | 34 | 4 | 42 | T H T H T T |
| 7 | FK Tauras Taurage | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 | 29 | 11 | 40 | B T H H B B |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 23 | 10 | 7 | 6 | 33 | 23 | 10 | 37 | T H H B H B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 29 | H B H B T B |
| 10 | Lietava Jonava | 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 30 | -4 | 27 | B B B T H B |
| 11 | Garr and Ava | 23 | 6 | 4 | 13 | 25 | 27 | -2 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 24 | 7 | 1 | 16 | 30 | 55 | -25 | 22 | T B T B T B |
| 13 | FK Transinvest II | 24 | 6 | 3 | 15 | 28 | 56 | -28 | 21 | B T B B B T |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 23 | 6 | 1 | 16 | 20 | 36 | -16 | 19 | T B T T B T |
| 15 | Ekranas Panevezys | 24 | 4 | 2 | 18 | 23 | 52 | -29 | 14 | T B B B T B |
| 16 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

