Kết quả FK Kauno Zalgiris II vs Ekranas Panevezys, 19h00 ngày 12/09

Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 24

  • FK Kauno Zalgiris II vs Ekranas Panevezys: Diễn biến chính

  • 49'
    0-0
  • 61'
    Dominykas Zubavicius goal 
    1-0
  • 68'
    1-1
    goal Daiya Sengoku
  • 87'
    1-1
  • 88'
    Ibrahima Gambo goal 
    2-1
  • 88'
    2-1
  • 90'
    2-1
  • BXH Hạng 2 Lítva
  • BXH bóng đá Lithuania mới nhất
  • FK Kauno Zalgiris II vs Ekranas Panevezys: Số liệu thống kê

  • FK Kauno Zalgiris II
    Ekranas Panevezys
  • 8
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    28%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 36
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 227
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 99
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     

BXH Hạng 2 Lítva 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 23 20 1 2 61 12 49 61 T T T T T T
2 Babrungas 24 18 4 2 42 11 31 58 B T H T B T
3 NFA Kaunas 23 15 2 6 41 24 17 47 B T T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 24 14 2 8 32 28 4 44 T B B T B T
5 FK Zalgiris Vilnius B 24 13 4 7 38 31 7 43 T T T T T T
6 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 24 13 3 8 38 34 4 42 T H T H T T
7 FK Tauras Taurage 24 12 4 8 40 29 11 40 B T H H B B
8 DFK Dainava Alytus 23 10 7 6 33 23 10 37 T H H B H B
9 Atomsfera Mazeikiai 23 8 5 10 36 32 4 29 H B H B T B
10 Lietava Jonava 24 7 6 11 26 30 -4 27 B B B T H B
11 Garr and Ava 23 6 4 13 25 27 -2 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 24 7 1 16 30 55 -25 22 T B T B T B
13 FK Transinvest II 24 6 3 15 28 56 -28 21 B T B B B T
14 FK Kauno Zalgiris II 23 6 1 16 20 36 -16 19 T B T T B T
15 Ekranas Panevezys 24 4 2 18 23 52 -29 14 T B B B T B
16 Siauliai B 24 3 5 16 21 54 -33 14 H B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "