Kết quả Ekranas Panevezys vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija, 23h00 ngày 19/07

Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 16

  • Ekranas Panevezys vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija: Diễn biến chính

  • 11'
    0-1
    goal Lukas Korvel
  • 28'
    0-2
    goal Daniel Misiunas
  • 41'
    0-3
    goal Daniel Misiunas
  • 55'
    Simas Rimantas Patella goal 
    1-3
  • 60'
    Ivan Anistratenko
    1-3
  • 90'
    1-4
    goal Dominykas Gelombickas
  • BXH Hạng 2 Lítva
  • BXH bóng đá Lithuania mới nhất
  • Ekranas Panevezys vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija: Số liệu thống kê

  • Ekranas Panevezys
    Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    121
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Lítva 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 23 20 1 2 61 12 49 61 T T T T T T
2 Babrungas 24 18 4 2 42 11 31 58 B T H T B T
3 NFA Kaunas 22 14 2 6 39 24 15 44 B B T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 24 14 2 8 32 28 4 44 T B B T B T
5 FK Zalgiris Vilnius B 24 13 4 7 38 31 7 43 T T T T T T
6 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 24 13 3 8 38 34 4 42 T H T H T T
7 FK Tauras Taurage 24 12 4 8 40 29 11 40 B T H H B B
8 DFK Dainava Alytus 23 10 7 6 33 23 10 37 T H H B H B
9 Atomsfera Mazeikiai 23 8 5 10 36 32 4 29 H B H B T B
10 Lietava Jonava 24 7 6 11 26 30 -4 27 B B B T H B
11 Garr and Ava 23 6 4 13 25 27 -2 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 24 7 1 16 30 55 -25 22 T B T B T B
13 FK Transinvest II 24 6 3 15 28 56 -28 21 B T B B B T
14 FK Kauno Zalgiris II 23 6 1 16 20 36 -16 19 T B T T B T
15 Ekranas Panevezys 24 4 2 18 23 52 -29 14 T B B B T B
16 Siauliai B 23 3 5 15 21 52 -31 14 T H B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "