Kết quả DFK Dainava Alytus vs FK Minija, 19h00 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    19:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 24
    Mùa giải (Season): 2026
    FK Minija 1
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.98
    -0.75
    0.83
    O 2.5
    0.93
    U 2.5
    0.88
    1
    4.60
    X
    3.50
    2
    1.61
    Hiệp 1
    +0.5
    0.73
    -0.5
    1.08
    O 1
    0.93
    U 1
    0.83
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu DFK Dainava Alytus vs FK Minija

  • Sân vận động: Alytaus m. centrinis stadionas
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 24

  • DFK Dainava Alytus vs FK Minija: Diễn biến chính

  • 13'
    0-1
    goal Julius Kasparavicius
  • 35'
    0-1
  • 62'
    0-1
  • 72'
    0-2
    goal Nikita Komissarov
  • 73'
    0-2
  • 77'
    0-3
    goal Diba Nwegbo
  • BXH Hạng 2 Lítva
  • BXH bóng đá Lithuania mới nhất
  • DFK Dainava Alytus vs FK Minija: Số liệu thống kê

  • DFK Dainava Alytus
    FK Minija
  • 7
    Phạt góc
    12
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 212
    Pha tấn công
    237
  •  
     
  • 85
    Tấn công nguy hiểm
    141
  •  
     

BXH Hạng 2 Lítva 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 23 20 1 2 61 12 49 61 T T T T T T
2 Babrungas 24 18 4 2 42 11 31 58 B T H T B T
3 NFA Kaunas 22 14 2 6 39 24 15 44 B B T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 24 14 2 8 32 28 4 44 T B B T B T
5 FK Zalgiris Vilnius B 24 13 4 7 38 31 7 43 T T T T T T
6 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 24 13 3 8 38 34 4 42 T H T H T T
7 FK Tauras Taurage 24 12 4 8 40 29 11 40 B T H H B B
8 DFK Dainava Alytus 23 10 7 6 33 23 10 37 T H H B H B
9 Atomsfera Mazeikiai 23 8 5 10 36 32 4 29 H B H B T B
10 Lietava Jonava 24 7 6 11 26 30 -4 27 B B B T H B
11 Garr and Ava 23 6 4 13 25 27 -2 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 24 7 1 16 30 55 -25 22 T B T B T B
13 FK Transinvest II 24 6 3 15 28 56 -28 21 B T B B B T
14 FK Kauno Zalgiris II 23 6 1 16 20 36 -16 19 T B T T B T
15 Ekranas Panevezys 24 4 2 18 23 52 -29 14 T B B B T B
16 Siauliai B 23 3 5 15 21 52 -31 14 T H B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "