Kết quả Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Raanana, 23h00 ngày 10/09
Kết quả Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Raanana
Đối đầu Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Raanana
Phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây
Phong độ Hapoel Raanana gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.97-0
0.79O 3
1.01U 3
0.751
2.63X
3.402
2.25Hiệp 1+0
0.90-0
0.84O 1.25
1.01U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Raanana
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 5
-
Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Raanana: Diễn biến chính
-
40'0-1
Daniel Atlan -
54'0-2
Daniel Atlan -
64'Daniel Maya
1-2 -
74'1-3
Daniel Atlan -
78'Dan Sirkis1-3
-
78'1-3Peter Godly Michael
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Raanana: Số liệu thống kê
-
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Raanana
-
2Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn10
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
11Sút Phạt10
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
2Việt vị2
-
-
23Ném biên22
-
-
54Pha tấn công72
-
-
34Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H T |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T T H T |
| 3 | Hapoel Raanana | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | T T B T T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 6 | Maccabi Bnei Raina | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B T B T T |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 12 | -3 | 7 | T B T B H |
| 8 | Kiryat Yam SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 6 | T B B T B |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | B B T B T |
| 10 | Ironi Modiin | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T H H B |
| 11 | Maccabi Kiryat Gat | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | T B H H B |
| 12 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 13 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 14 | Maccabi Ahi Nazareth | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | B B T B H |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

