Kết quả Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv, 23h00 ngày 10/09
Kết quả Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv
Đối đầu Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv
Phong độ Ironi Modiin gần đây
Phong độ Bnei Yehuda Tel Aviv gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.93-1
0.83O 2.75
0.85U 2.75
0.911
5.00X
3.802
1.53Hiệp 1+0.5
0.72-0.5
1.02O 1.25
1.08U 1.25
0.66 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 5
-
Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv: Diễn biến chính
-
15'0-1
Stav Nachmani -
31'0-2
Stav Nachmani -
35'0-2
-
38'0-3
Sagi Dror -
46'0-3
-
59'Shahar Hirsh
1-3 -
64'Shahar Hirsh
2-3 -
65'2-3
-
79'2-4Arian Mrsulja(OW)
-
85'2-4
-
89'2-4
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv: Số liệu thống kê
-
Ironi ModiinBnei Yehuda Tel Aviv
-
3Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút21
-
-
6Sút trúng cầu môn10
-
-
3Sút ra ngoài11
-
-
11Sút Phạt13
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
2Việt vị3
-
-
22Ném biên18
-
-
75Pha tấn công88
-
-
47Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H T |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T T H T |
| 3 | Hapoel Raanana | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | T T B T T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 6 | Maccabi Bnei Raina | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B T B T T |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 12 | -3 | 7 | T B T B H |
| 8 | Kiryat Yam SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 6 | T B B T B |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | B B T B T |
| 10 | Ironi Modiin | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T H H B |
| 11 | Maccabi Kiryat Gat | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | T B H H B |
| 12 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 13 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 14 | Maccabi Ahi Nazareth | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | B B T B H |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

