Kết quả Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC, 23h00 ngày 10/09
Kết quả Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC
Đối đầu Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC
Phong độ Hapoel Rishon Lezion gần đây
Phong độ Kiryat Yam SC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.76-0
1.00O 2.75
0.74U 2.75
1.021
2.70X
3.402
2.20Hiệp 1+0
0.72-0
1.02O 1.25
0.99U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC
-
Sân vận động: Haberfield Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 5
-
Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC: Diễn biến chính
-
15'Ezekiel Henty
1-0 -
38'Roei Ben Shimon
2-0 -
47'Roei Ben Shimon
3-0 -
56'3-0Amougou Etongou
-
73'3-1
Boganim I. -
88'Yehuda Balay
4-1 -
90'4-2
Ran Meir
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC: Số liệu thống kê
-
Hapoel Rishon LezionKiryat Yam SC
-
4Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút12
-
-
13Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
12Sút Phạt12
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
4Việt vị2
-
-
18Ném biên21
-
-
61Pha tấn công59
-
-
43Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H T |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T T H T |
| 3 | Hapoel Raanana | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | T T B T T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 6 | Maccabi Bnei Raina | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B T B T T |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 12 | -3 | 7 | T B T B H |
| 8 | Kiryat Yam SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 6 | T B B T B |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | B B T B T |
| 10 | Ironi Modiin | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T H H B |
| 11 | Maccabi Kiryat Gat | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | T B H H B |
| 12 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 13 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 14 | Maccabi Ahi Nazareth | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | B B T B H |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

