Kết quả Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth, 23h00 ngày 10/09
Kết quả Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth
Đối đầu Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth
Phong độ Hapoel Kfar Shalem gần đây
Phong độ Maccabi Ahi Nazareth gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.11+0.75
0.71O 2.75
0.83U 2.75
0.981
1.80X
3.602
3.50Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.85O 1.25
0.98U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 5
-
Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth: Diễn biến chính
-
15'0-0Alfredo Stephens
-
24'Matan Beit Yaakov
1-0 -
40'Yaniv Mizrahi
2-0 -
52'2-0
-
55'2-0
-
60'2-0
-
62'2-1
Dabbur A. -
64'2-2
Alfredo Stephens -
76'2-2
-
78'2-2
-
82'2-3
Waser Abu Nasser -
88'Matan Beit Yaakov
3-3
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi Ahi Nazareth: Số liệu thống kê
-
Hapoel Kfar ShalemMaccabi Ahi Nazareth
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
24Tổng cú sút21
-
-
14Sút trúng cầu môn11
-
-
10Sút ra ngoài10
-
-
12Sút Phạt12
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
0Việt vị1
-
-
20Ném biên13
-
-
78Pha tấn công69
-
-
50Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H T |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T T H T |
| 3 | Hapoel Raanana | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | T T B T T |
| 4 | Ashdod MS | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 12 | B T T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 6 | Maccabi Bnei Raina | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B T B T T |
| 7 | Maccabi Herzliya | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | T B B H T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 12 | -3 | 7 | T B T B H |
| 9 | Kiryat Yam SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 6 | T B B T B |
| 10 | Hapoel Kfar Saba | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | B B T B T |
| 11 | Ironi Modiin | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T H H B |
| 12 | Maccabi Kiryat Gat | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | T B H H B |
| 13 | Kafr Qasim | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 | 0 | 4 | B T B H B |
| 14 | Maccabi Ahi Nazareth | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | B B T B H |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 18 | -18 | 0 | B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

