Kết quả Kari Akranes vs Magni, 23h00 ngày 27/06

  • Thứ bảy, Ngày 27/06/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026
    Magni 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.83
    +1.25
    0.98
    O 4
    0.82
    U 4
    0.78
    1
    1.44
    X
    4.75
    2
    4.75
    Hiệp 1
    -0.5
    0.85
    +0.5
    0.95
    O 1.75
    1.00
    U 1.75
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kari Akranes vs Magni

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 10

  • Kari Akranes vs Magni: Diễn biến chính

  • 6'
    0-0
  • 28'
    0-0
  • 28'
    0-0
  • 56'
    0-0
  • 61'
    0-0
  • 68'
    Matthias Dadi Gunnarsson goal 
    1-0
  • 82'
    1-1
    goal Gudni Sigthorsson
  • BXH Hạng 2 Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Kari Akranes vs Magni: Số liệu thống kê

  • Kari Akranes
    Magni
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 144
    Pha tấn công
    171
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     

BXH Hạng 2 Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 22 15 2 5 55 32 23 47 T T T T B B
2 UMF Selfoss 22 13 6 3 55 36 19 45 T H T T T T
3 Kari Akranes 22 11 9 2 56 29 27 42 T H T T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 22 9 3 10 51 41 10 30 T T T T B B
5 Fjolnir 22 8 6 8 49 46 3 30 B B B H H T
6 Dalvik Reynir 22 8 5 9 33 36 -3 29 B H B T T T
7 Vikingur Olafsvik 22 8 5 9 29 41 -12 29 B T B B B T
8 Kormakur 22 7 6 9 42 38 4 27 B B B B T B
9 Magni 22 7 4 11 35 54 -19 25 T H T B B B
10 Throttur Vogum 22 7 2 13 33 42 -9 23 T B B B H T
11 KF Gardabaer 22 7 1 14 38 58 -20 22 B T T B T B
12 Hviti Riddarinn 22 3 9 10 27 50 -23 18 B B B H B B

Upgrade Team Relegation
" "