Kết quả Kari Akranes vs Fjolnir, 19h30 ngày 23/08

  • Chủ nhật, Ngày 23/08/2026
    19:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 19
    Mùa giải (Season): 2026
    Fjolnir 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.88
    +0.25
    0.88
    O 4
    0.64
    U 4
    1.13
    1
    2.01
    X
    3.95
    2
    2.61
    Hiệp 1
    +0
    0.68
    -0
    1.06
    O 1.75
    0.79
    U 1.75
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kari Akranes vs Fjolnir

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 19

  • Kari Akranes vs Fjolnir: Diễn biến chính

  • 18'
    Sigurjon Bergthorsson goal 
    1-0
  • 34'
    1-0
  • 39'
    1-0
  • 72'
    1-0
  • BXH Hạng 2 Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Kari Akranes vs Fjolnir: Số liệu thống kê

  • Kari Akranes
    Fjolnir
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    65
  •  
     

BXH Hạng 2 Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 22 15 2 5 55 32 23 47 T T T T B B
2 UMF Selfoss 22 13 6 3 55 36 19 45 T H T T T T
3 Kari Akranes 22 11 9 2 56 29 27 42 T H T T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 22 9 3 10 51 41 10 30 T T T T B B
5 Fjolnir 22 8 6 8 49 46 3 30 B B B H H T
6 Dalvik Reynir 22 8 5 9 33 36 -3 29 B H B T T T
7 Vikingur Olafsvik 22 8 5 9 29 41 -12 29 B T B B B T
8 Kormakur 22 7 6 9 42 38 4 27 B B B B T B
9 Magni 22 7 4 11 35 54 -19 25 T H T B B B
10 Throttur Vogum 22 7 2 13 33 42 -9 23 T B B B H T
11 KF Gardabaer 22 7 1 14 38 58 -20 22 B T T B T B
12 Hviti Riddarinn 22 3 9 10 27 50 -23 18 B B B H B B

Upgrade Team Relegation
" "