Kết quả Hviti Riddarinn vs Fjolnir, 03h00 ngày 28/08

  • Thứ sáu, Ngày 28/08/2026
    03:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Fjolnir 1
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1
    0.98
    -1
    0.83
    O 3.75
    0.80
    U 3.75
    1.00
    1
    4.20
    X
    4.50
    2
    1.53
    Hiệp 1
    +0.25
    0.95
    -0.25
    0.75
    O 1.5
    0.76
    U 1.5
    0.94
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Hviti Riddarinn vs Fjolnir

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 20

  • Hviti Riddarinn vs Fjolnir: Diễn biến chính

  • 8'
    Alexander Tomasson goal 
    1-0
  • 20'
    1-0
  • 26'
    1-1
    goal Arni Steinn Sigursteinsson
  • 67'
    1-1
  • 69'
    Patrekur Orri Gudjonsson goal 
    2-1
  • 81'
    2-2
    goal Egill Otti Vilhjalmsson
  • 83'
    Jordan Tyler goal 
    3-2
  • 90'
    3-3
    goal Luka Geishauser
  • 90'
    3-3
  • BXH Hạng 2 Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Hviti Riddarinn vs Fjolnir: Số liệu thống kê

  • Hviti Riddarinn
    Fjolnir
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    117
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    86
  •  
     

BXH Hạng 2 Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 22 15 2 5 55 32 23 47 T T T T B B
2 UMF Selfoss 22 13 6 3 55 36 19 45 T H T T T T
3 Kari Akranes 22 11 9 2 56 29 27 42 T H T T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 22 9 3 10 51 41 10 30 T T T T B B
5 Fjolnir 22 8 6 8 49 46 3 30 B B B H H T
6 Dalvik Reynir 22 8 5 9 33 36 -3 29 B H B T T T
7 Vikingur Olafsvik 22 8 5 9 29 41 -12 29 B T B B B T
8 Kormakur 22 7 6 9 42 38 4 27 B B B B T B
9 Magni 22 7 4 11 35 54 -19 25 T H T B B B
10 Throttur Vogum 22 7 2 13 33 42 -9 23 T B B B H T
11 KF Gardabaer 22 7 1 14 38 58 -20 22 B T T B T B
12 Hviti Riddarinn 22 3 9 10 27 50 -23 18 B B B H B B

Upgrade Team Relegation
" "