Kết quả Fjolnir vs KF Gardabaer, 21h00 ngày 08/08

  • Thứ bảy, Ngày 08/08/2026
    21:00
  • Fjolnir 2
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 16
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.75
    0.88
    +1.75
    0.93
    O 4.25
    0.95
    U 4.25
    0.85
    1
    1.25
    X
    6.00
    2
    7.00
    Hiệp 1
    -0.75
    0.83
    +0.75
    0.98
    O 1.75
    0.95
    U 1.75
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fjolnir vs KF Gardabaer

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 16

  • Fjolnir vs KF Gardabaer: Diễn biến chính

  • 26'
    0-0
  • 38'
    goal 
    1-0
  • 39'
    goal 
    2-0
  • 55'
    goal 
    3-0
  • 60'
    goal 
    4-0
  • 70'
    4-0
  • 78'
    4-1
    goal 
  • 83'
    4-1
  • 90'
    4-1
  • BXH Hạng 2 Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Fjolnir vs KF Gardabaer: Số liệu thống kê

  • Fjolnir
    KF Gardabaer
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 139
    Pha tấn công
    122
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH Hạng 2 Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 22 15 2 5 55 32 23 47 T T T T B B
2 UMF Selfoss 22 13 6 3 55 36 19 45 T H T T T T
3 Kari Akranes 22 11 9 2 56 29 27 42 T H T T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 22 9 3 10 51 41 10 30 T T T T B B
5 Fjolnir 22 8 6 8 49 46 3 30 B B B H H T
6 Dalvik Reynir 22 8 5 9 33 36 -3 29 B H B T T T
7 Vikingur Olafsvik 22 8 5 9 29 41 -12 29 B T B B B T
8 Kormakur 22 7 6 9 42 38 4 27 B B B B T B
9 Magni 22 7 4 11 35 54 -19 25 T H T B B B
10 Throttur Vogum 22 7 2 13 33 42 -9 23 T B B B H T
11 KF Gardabaer 22 7 1 14 38 58 -20 22 B T T B T B
12 Hviti Riddarinn 22 3 9 10 27 50 -23 18 B B B H B B

Upgrade Team Relegation
" "