Kết quả Dalvik Reynir vs Magni, 01h00 ngày 20/08

  • Thứ năm, Ngày 20/08/2026
    01:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Magni 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.84
    +0.75
    0.86
    O 2.5
    0.33
    U 2.5
    2.10
    1
    1.67
    X
    4.00
    2
    3.70
    Hiệp 1
    -0.25
    0.85
    +0.25
    0.95
    O 1.5
    1.05
    U 1.5
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dalvik Reynir vs Magni

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Iceland 2026 » vòng 18

  • Dalvik Reynir vs Magni: Diễn biến chính

  • 45'
    Elvar Máni Guðmundsson
    0-0
  • 59'
    0-1
    goal Tomas Orn Arnarson
  • 73'
    Gabriel Meira goal 
    1-1
  • BXH Hạng 2 Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Dalvik Reynir vs Magni: Số liệu thống kê

  • Dalvik Reynir
    Magni
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 46
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH Hạng 2 Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 22 15 2 5 55 32 23 47 T T T T B B
2 UMF Selfoss 22 13 6 3 55 36 19 45 T H T T T T
3 Kari Akranes 22 11 9 2 56 29 27 42 T H T T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 22 9 3 10 51 41 10 30 T T T T B B
5 Fjolnir 22 8 6 8 49 46 3 30 B B B H H T
6 Dalvik Reynir 22 8 5 9 33 36 -3 29 B H B T T T
7 Vikingur Olafsvik 22 8 5 9 29 41 -12 29 B T B B B T
8 Kormakur 22 7 6 9 42 38 4 27 B B B B T B
9 Magni 22 7 4 11 35 54 -19 25 T H T B B B
10 Throttur Vogum 22 7 2 13 33 42 -9 23 T B B B H T
11 KF Gardabaer 22 7 1 14 38 58 -20 22 B T T B T B
12 Hviti Riddarinn 22 3 9 10 27 50 -23 18 B B B H B B

Upgrade Team Relegation
" "