Kết quả Chungbuk Cheongju vs Suwon Samsung Bluewings, 17h30 ngày 01/08

Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 20

  • Chungbuk Cheongju vs Suwon Samsung Bluewings: Diễn biến chính

  • 18'
    Seung-chan Heo
    0-0
  • 28'
    Mender Garcia goal 
    1-0
  • 34'
    1-0
     Seung-Beom Ko
     Hyeon-bin Park
  • 40'
    Mender Garcia
    1-0
  • 43'
    1-0
    Seung-Beom Ko
  • 46'
    1-0
     Sang-min Lee
     Lee Joon Jae
  • 46'
    1-0
     Bruno Da Silva Costa
     Do-yeon Kim
  • 52'
    Jin-woo Jeong(Assists:Rafael Alexandre Bandeira Fonseca) goal 
    2-0
  • 54'
    Jin-woo Jeong
    2-0
  • 60'
    Ji-hoon Min  
    Jae won Seo  
    2-0
  • 60'
    Seok-jun Hong  
    Seung-chan Heo  
    2-0
  • 70'
    2-0
     Kang Seong-Jin
     Kang Hyun Muk
  • 72'
    Dong-won Lee  
    Jin-woo Jeong  
    2-0
  • 77'
    2-1
    goal Isnairo Reis Silva Morais(Assists:Kang Seong-Jin)
  • 80'
    Yoon-hwan Lee  
    Jong-Eon Lee  
    2-1
  • 80'
    2-1
     Edgaras Dubickas
     Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin
  • 84'
    Min-seong Kim
    2-1
  • 86'
    2-1
    Jeong Ho Yeon
  • 90'
    Rafael Alexandre Bandeira Fonseca
    2-1
  • 90'
    2-2
    goal Isnairo Reis Silva Morais(Assists:Geon-hee Lee)
  • 90'
    Seung hwan Lee
    2-2
  • 90'
    Ji-hoon Min
    2-2
  • Chungbuk Cheongju vs Suwon Samsung Bluewings: Đội hình chính và dự bị

  • Chungbuk Cheongju4-3-3
    32
    Seung hwan Lee
    25
    Rafael Alexandre Bandeira Fonseca
    4
    Yun-seong Jo
    18
    Jo Ju Young
    8
    Bak Keonwoo
    16
    Seung-chan Heo
    42
    Jin-woo Jeong
    5
    Min-seong Kim
    13
    Jong-Eon Lee
    11
    Mender Garcia
    14
    Jae won Seo
    10
    Isnairo Reis Silva Morais
    17
    Kang Hyun Muk
    7
    Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin
    16
    Hyeon-bin Park
    14
    Jeong Ho Yeon
    99
    Do-yeon Kim
    27
    Geon-hee Lee
    5
    Ko Jong Hyun
    66
    Hyeon-seo Han
    11
    Lee Joon Jae
    30
    Jun-hong Kim
    Suwon Samsung Bluewings4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 7Baek Sung Dong
    21Cho Sung Hun
    77Seok-jun Hong
    10Du-hyun Kim
    99Lee Chang Hoon
    17Dong-won Lee
    39Lim Jun Young
    27Ji-hoon Min
    37Yoon-hwan Lee
    Bruno Da Silva Costa 58
    Edgaras Dubickas 98
    Hong Jung Ho 20
    Kang Seong-Jin 22
    Min-jun Kim 1
    Kim Seong Ju 19
    Seung-Beom Ko 24
    Sang-min Lee 92
    Kyung-bin Mo 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Lee Byung-Geun
  • BXH Hạng 2 Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
  • Chungbuk Cheongju vs Suwon Samsung Bluewings: Số liệu thống kê

  • Chungbuk Cheongju
    Suwon Samsung Bluewings
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 7
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 46
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 25 16 5 4 39 20 19 53 T H T T T T
2 Daegu FC 25 13 7 5 47 33 14 46 T T H T H T
3 Suwon FC 24 12 9 3 47 29 18 45 T H T T H H
4 Seoul E-Land FC 25 13 6 6 43 29 14 45 H T H H T B
5 Hwaseong FC 25 12 7 6 39 25 14 43 H H B T H T
6 Busan I Park 25 12 5 8 41 33 8 41 B H H B B T
7 Gyeongnam FC 24 8 9 7 31 30 1 33 H B H H T T
8 Gimpo FC 24 7 11 6 30 30 0 32 H T H B B H
9 Chungnam Asan 24 8 7 9 31 30 1 31 T H B T B B
10 Seongnam FC 24 7 9 8 26 28 -2 30 T B T H T B
11 Yong-in FC 24 5 11 8 31 35 -4 26 H T B T H B
12 Chungbuk Cheongju 25 4 14 7 28 39 -11 26 B T H B B T
13 Paju Citizen FC 24 7 5 12 22 28 -6 26 T B T H B H
14 Cheonan City 25 4 11 10 29 34 -5 23 B H B B H H
15 Ansan Greeners FC 25 6 4 15 25 46 -21 22 H B B B T B
16 Jeonnam Dragons 24 4 9 11 28 40 -12 21 B B T T H H
17 Gimhae City 24 2 7 15 19 47 -28 13 B H B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "