Kết quả Busan I Park vs Gimhae City, 17h00 ngày 13/09
Kết quả Busan I Park vs Gimhae City
Đối đầu Busan I Park vs Gimhae City
Phong độ Busan I Park gần đây
Phong độ Gimhae City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
0.96O 2.5
0.76U 2.5
1.001
1.67X
3.752
4.50Hiệp 1-0.25
0.72+0.25
1.02O 1
0.72U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Busan I Park vs Gimhae City
-
Sân vận động: Main stadium of Asian Games
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 26
-
Busan I Park vs Gimhae City: Diễn biến chính
-
20'Ho-Ik Jang0-0
-
29'0-0Jae-Yul Yeo
-
33'Ga-On Baek(Assists:Hwi Son)
1-0 -
46'1-0Park Yo Han
Miguel Baggio -
46'1-0Je-wook Woo
Beka Mikeltadze -
46'1-0Yu-Chan Lee
Geon-heui Pyo -
60'1-0Je-wook Woo
-
61'1-0Ho-yeong Seong
LEE Kang Uk -
67'Gabriel Ramos
2-0 -
73'Se-hoon Kim
Kim Min Hyeok2-0 -
73'Seong-jin Jeon
Dong jae Cho2-0 -
73'2-0Ruben Macedo
Jun-young Cha -
79'Jun-seok Son
Xavier2-0 -
87'Jun-seong Kwon
Gabriel Ramos2-0 -
87'Antonio Martins
Hwi Son2-0
-
Busan I Park vs Gimhae City: Đội hình chính và dự bị
-
Busan I Park4-4-2Gimhae City3-4-31Koo Sang-Min3Dong jae Cho20Hee-seung Kim77Ho-Ik Jang11An Hyeon Beom47Hwi Son7Xavier88Hye-seong Park10Gabriel Ramos18Ga-On Baek8Kim Min Hyeok11LEE Kang Uk9Beka Mikeltadze7Lee Seung Jae14Geon-heui Pyo98Miguel Baggio34Kwak Sung Wook33Jae-hyun Park5Jae-Yul Yeo29Wook-hyun Hong4Jun-young Cha91Choi Pil Soo
- Đội hình dự bị
-
2Otabek Ahadov80Antonio Martins17Seong-jin Jeon4Kim Jin Hyeok66Se-hoon Kim55Jun-seong Kwon6Lee Dong Soo34Park Ji-Min97Jun-seok SonJung Jin Wook 1Yu-Chan Lee 17Ruben Macedo 96Moon Seung Min 8Park Yo Han 41Hyeon jin Seol 30Ho-yeong Seong 23Je-wook Woo 94Byeong-kwon Yun 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ricardo Peres
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Busan I Park vs Gimhae City: Số liệu thống kê
-
Busan I ParkGimhae City
-
2Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút1
-
-
14Sút Phạt15
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
23Ném biên19
-
-
126Pha tấn công110
-
-
67Tấn công nguy hiểm79
-
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 25 | 16 | 5 | 4 | 39 | 20 | 19 | 53 | T H T T T T |
| 2 | Daegu FC | 25 | 13 | 7 | 5 | 47 | 33 | 14 | 46 | T T H T H T |
| 3 | Suwon FC | 24 | 12 | 9 | 3 | 47 | 29 | 18 | 45 | T H T T H H |
| 4 | Seoul E-Land FC | 25 | 13 | 6 | 6 | 43 | 29 | 14 | 45 | H T H H T B |
| 5 | Hwaseong FC | 25 | 12 | 7 | 6 | 39 | 25 | 14 | 43 | H H B T H T |
| 6 | Busan I Park | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 | 33 | 8 | 41 | B H H B B T |
| 7 | Gyeongnam FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 31 | 30 | 1 | 33 | H B H H T T |
| 8 | Gimpo FC | 24 | 7 | 11 | 6 | 30 | 30 | 0 | 32 | H T H B B H |
| 9 | Chungnam Asan | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 | 30 | 1 | 31 | T H B T B B |
| 10 | Seongnam FC | 24 | 7 | 9 | 8 | 26 | 28 | -2 | 30 | T B T H T B |
| 11 | Yong-in FC | 24 | 5 | 11 | 8 | 31 | 35 | -4 | 26 | H T B T H B |
| 12 | Chungbuk Cheongju | 25 | 4 | 14 | 7 | 28 | 39 | -11 | 26 | B T H B B T |
| 13 | Paju Citizen FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 22 | 28 | -6 | 26 | T B T H B H |
| 14 | Cheonan City | 25 | 4 | 11 | 10 | 29 | 34 | -5 | 23 | B H B B H H |
| 15 | Ansan Greeners FC | 25 | 6 | 4 | 15 | 25 | 46 | -21 | 22 | H B B B T B |
| 16 | Jeonnam Dragons | 24 | 4 | 9 | 11 | 28 | 40 | -12 | 21 | B B T T H H |
| 17 | Gimhae City | 24 | 2 | 7 | 15 | 19 | 47 | -28 | 13 | B H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
