Kết quả VVV Venlo vs FC Oss, 01h00 ngày 12/09
Kết quả VVV Venlo vs FC Oss
Đối đầu VVV Venlo vs FC Oss
Phong độ VVV Venlo gần đây
Phong độ FC Oss gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.81+0.5
1.01O 3.25
0.85U 3.25
0.951
1.75X
3.802
3.40Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.94O 1.5
1.09U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VVV Venlo vs FC Oss
-
Sân vận động: De Koel
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 6
-
VVV Venlo vs FC Oss: Diễn biến chính
-
11'0-0Justin Mathieu
-
26'Delano Vianello(OW)1-0
-
31'Mattheos Tsigkas
2-0 -
40'2-1
Franslyn Nsingi(Assists:Julian Kuijpers) -
46'2-1Lars Mol
Marcelencio Esajas -
46'2-1Quint Jansen
Leonel Miguel -
50'2-1Lars Mol
-
65'2-1Kyanno SIlva
Justin Mathieu -
65'2-1Sirine Doucoure
Franslyn Nsingi -
65'Andreas Verstraeten
Ismail Mhand2-1 -
66'Leon Gino Schmidt
Mattheos Tsigkas2-1 -
74'Nassim Ait Mouhou2-1
-
79'Mohammed Odriss(Assists:Leon Gino Schmidt)
3-1 -
80'Thomas Janssen
Nassim Ait Mouhou3-1 -
81'3-1Andy Visser
Mauresmo Hinoke
-
VVV Venlo vs FC Oss: Đội hình chính và dự bị
-
VVV Venlo4-2-3-1FC Oss4-3-313Youri Schoonerwaldt5Lars de Blok33Gabin Blancquart4Eanna Clancy14Raf Vullers38Tristan Schenkhuizen8Ismail Mhand11Nassim Ait Mouhou24Mohammed Odriss7Ehdy Zuliani9Mattheos Tsigkas27Maurilio de Lannoy19Franslyn Nsingi17Mauresmo Hinoke11Justin Mathieu10Richard van der Venne8Marcelencio Esajas2Ilounga Pata3Leonel Miguel23Delano Vianello26Julian Kuijpers1Mike Havekotte
- Đội hình dự bị
-
31Michael Davis1Trevor Doornbusch35Yousri el Anbri21Luis Grlich19Thomas Janssen15Tijn Joosten34Amir Rais17Leon Gino Schmidt22Zidane Taylan6Andreas VerstraetenJafar Bynoe 5Thomas Cox 21Sirine Doucoure 99Alvaro Henry 12Milo Horemans 6Quint Jansen 4Jay Kuiper 24Lars Mol 28Jacey Pansa 25Devin Remie 16Kyanno SIlva 18Andy Visser 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rick KruysRuud Brood
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
VVV Venlo vs FC Oss: Số liệu thống kê
-
VVV VenloFC Oss
-
7Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút2
-
-
12Sút Phạt12
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
494Số đường chuyền352
-
-
86%Chuyền chính xác80%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn3
-
-
19Ném biên14
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách7
-
-
5Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
36Long pass44
-
-
89Pha tấn công89
-
-
56Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn5
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
46Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng1.53
-
-
1.1Cú sút trúng đích1.72
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
26Số quả tạt chính xác16
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
23Phá bóng31
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 9 | 15 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Almere City FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T B T |
| 3 | MVV Maastricht | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 13 | T T T T H B |
| 4 | VVV Venlo | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 12 | B T T T B T |
| 5 | Emmen | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Roda JC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | B T T H H T |
| 7 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | B T H H T B |
| 8 | RKC Waalwijk | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 10 | H H H H T T |
| 9 | Vitesse Arnhem | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Volendam | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | B T B T B T |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 7 | 3 | 0 | 4 | 17 | 15 | 2 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Helmond Sport | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H B H B T T |
| 13 | NAC Breda | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | T B T H B B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 7 | B B T H T B |
| 15 | FC Eindhoven | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B B H T |
| 16 | Den Bosch | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 4 | H B T B B B |
| 17 | Dordrecht | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | -9 | 4 | T H B B B B |
| 18 | FC Utrecht (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B B H T |
| 19 | De Graafschap | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | -11 | 4 | H B B B B T |
| 20 | FC Oss | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

