Kết quả Roda JC vs Vitesse Arnhem, 21h30 ngày 12/09
Kết quả Roda JC vs Vitesse Arnhem
Đối đầu Roda JC vs Vitesse Arnhem
Phong độ Roda JC gần đây
Phong độ Vitesse Arnhem gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.90O 3
1.03U 3
0.791
2.13X
3.702
2.78Hiệp 1+0
0.68-0
1.16O 1.25
1.01U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Roda JC vs Vitesse Arnhem
-
Sân vận động: Parkstad Limburg Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 6
-
Roda JC vs Vitesse Arnhem: Diễn biến chính
-
13'Guilerme Peixoto
1-0 -
15'1-0Youssef Ouallil
Ricardo-Felipe Schwarz -
45'Dario van den Buijs1-0
-
58'1-0Naoufal Bannis
-
58'Cain Seedorf
Jeremiah Mensah1-0 -
59'Bram Marsman
Joey Sleegers1-0 -
63'1-0Jeredy Hilterman
Filipe de Carvalho Ferreira -
74'Fynn Schenten
Anthony van den Hurk1-0 -
75'1-0Joao Pinto
Nino Zonneveld -
75'1-0Eduard Probst
Naoufal Bannis -
75'1-0Alexander Büttner
Youssef Ouallil -
83'Xander van den Berg
Koen Jansen1-0 -
83'Luuk Verheij
Joshua Nisbet1-0 -
90'1-0Chiel Olde Keizer
-
Roda JC vs Vitesse Arnhem: Đội hình chính và dự bị
-
Roda JC3-4-2-1Vitesse Arnhem4-1-4-11Justin Treichel15Lucas Beerten33Dario van den Buijs3Marco Tol5Koen Jansen4Joshua Nisbet11Dyon Dorenbosch17Guilerme Peixoto26Joey Sleegers8Jeremiah Mensah9Anthony van den Hurk9Naoufal Bannis7Nino Zonneveld21Ayman Sellouf8Ricardo-Felipe Schwarz20Filipe de Carvalho Ferreira33Mathijs Marschalk24Nathangelo Markelo17Valon Zumberi14Omar Achouitar43Chiel Olde Keizer1Connor Van Den Berg
- Đội hình dự bị
-
20Mokrane Bentoumi24Jerome Deom25Bram Marsman6Mitchel Paulissen10Fynn Schenten7Cain Seedorf21Martin Stojcevic28Jay-Jay van Damme14Xander van den Berg27Keanu Van Mieghem2Luuk VerheijTyrick Bodak 25Solomon Bonnah 2Maximilian Brull 31Alexander Büttner 28Pontus Dahbo 16Jeredy Hilterman 19Youssef Ouallil 34Joao Pinto 13Eduard Probst 27Marcus Steffen 55Koen te Veluwe 38Xiamaro Thenu 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bas SibumPhilippe Cocu
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Roda JC vs Vitesse Arnhem: Số liệu thống kê
-
Roda JCVitesse Arnhem
-
4Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút4
-
-
20Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
419Số đường chuyền392
-
-
84%Chuyền chính xác79%
-
-
14Phạm lỗi20
-
-
5Việt vị1
-
-
5Cứu thua3
-
-
3Rê bóng thành công9
-
-
10Đánh chặn3
-
-
19Ném biên30
-
-
0Woodwork2
-
-
4Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách7
-
-
1Successful center2
-
-
36Long pass23
-
-
74Pha tấn công101
-
-
29Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
54Số pha tranh chấp thành công35
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng0.73
-
-
0.48Cú sút trúng đích1.09
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
13Số quả tạt chính xác26
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
30Phá bóng12
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 9 | 15 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Almere City FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T B T |
| 3 | MVV Maastricht | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 13 | T T T T H B |
| 4 | VVV Venlo | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 12 | B T T T B T |
| 5 | Emmen | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 13 | 0 | 12 | T H H T B H |
| 7 | Roda JC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | B T T H H T |
| 8 | RKC Waalwijk | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 10 | H H H H T T |
| 9 | AZ Alkmaar (Youth) | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 | 16 | 2 | 10 | B B T T B H |
| 10 | Vitesse Arnhem | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | H T B T T B |
| 11 | Volendam | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | B T B T B T |
| 12 | Helmond Sport | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H B H B T T |
| 13 | NAC Breda | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | T B T H B B |
| 14 | FC Utrecht (Youth) | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 18 | -4 | 7 | B B B H T T |
| 15 | FC Eindhoven | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B B H T |
| 16 | Jong Ajax (Youth) | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 22 | -9 | 7 | B T H T B B |
| 17 | Den Bosch | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 4 | H B T B B B |
| 18 | Dordrecht | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | -9 | 4 | T H B B B B |
| 19 | De Graafschap | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | -11 | 4 | H B B B B T |
| 20 | FC Oss | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

