Kết quả Helmond Sport vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 01h00 ngày 12/09
Kết quả Helmond Sport vs Jong PSV Eindhoven (Youth)
Đối đầu Helmond Sport vs Jong PSV Eindhoven (Youth)
Phong độ Helmond Sport gần đây
Phong độ Jong PSV Eindhoven (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.88O 3.25
0.96U 3.25
0.861
2.45X
3.602
2.30Hiệp 1+0
0.94-0
0.88O 1.5
1.14U 1.5
0.67 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Helmond Sport vs Jong PSV Eindhoven (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 6
-
Helmond Sport vs Jong PSV Eindhoven (Youth): Diễn biến chính
-
10'Livio Cicero(Assists:Helgi Ingason)
1-0 -
27'1-1
Kyano Penso(Assists:Boet Mulders) -
46'1-1Madi Monamay
Fabian Merien -
46'1-1Samuel Dumbili
Ayoni Santos -
49'Sem Dekkers1-1
-
60'Wassim Lantaki
Thomas Poll1-1 -
61'Pol Llonch
Xander van der Velde1-1 -
61'Mauro Lenaerts
Labinot Bajrami1-1 -
71'Tarik Essakkati
Helgi Ingason1-1 -
75'1-1Keziah Mensah Oteng
Fabio Kluit -
75'1-1Lyfe Oldenstam
Kyano Penso -
76'Joep van der Sluijs(Assists:Pol Llonch)
2-1 -
77'Tarik Essakkati(Assists:Livio Cicero)
3-1 -
83'3-1Rivas Manuhutu
Sol Sidibe -
89'3-1Shuryjano Cornecion
-
90'Lovro Golic
Michel-Simon Ludwig3-1 -
90'Brian Koglin3-1
-
Helmond Sport vs Jong PSV Eindhoven (Youth): Đội hình chính và dự bị
-
Helmond Sport4-4-2Jong PSV Eindhoven (Youth)4-3-31Menno Bergsen5Thomas Poll43Tijn Landheer4Brian Koglin20Sem Dekkers19Helgi Ingason44Xander van der Velde6Michel-Simon Ludwig7Joep van der Sluijs9Labinot Bajrami11Livio Cicero7Ayoni Santos9Austyn Jones11Fabio Kluit10Shuryjano Cornecion6Boet Mulders8Sol Sidibe2Kyano Penso3Michael Bresser4Fabian Merien5Gino Verhulst1Tijn Smolenaars
- Đội hình dự bị
-
22Alen Dizdarevic30Kiton Ekoli23Adam El Maach34Tarik Essakkati47Dayen Geerts14Lovro Golic17Wassim Lantaki94Mauro Lenaerts8Pol Llonch35Nicolas Meissner2Rayen van Bree21Wessel Van der HeijdenJonas Colaes 18Samuel Dumbili 17Stijn Kuijsten 23Rivas Manuhutu 15Madi Monamay 14Khadim Ngom 16Lyfe Oldenstam 21Keziah Mensah Oteng 19Loek Schakenraad 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bob PeetersWilly Boessen
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Helmond Sport vs Jong PSV Eindhoven (Youth): Số liệu thống kê
-
Helmond SportJong PSV Eindhoven (Youth)
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt11
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
428Số đường chuyền521
-
-
85%Chuyền chính xác87%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị1
-
-
2Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công5
-
-
13Đánh chặn7
-
-
21Ném biên18
-
-
11Cản phá thành công6
-
-
7Thử thách5
-
-
5Successful center2
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
40Long pass17
-
-
88Pha tấn công93
-
-
60Tấn công nguy hiểm58
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
44Số pha tranh chấp thành công38
-
-
2.01Bàn thắng kỳ vọng0.72
-
-
1.99Cú sút trúng đích0.88
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
20Số quả tạt chính xác13
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
24Phá bóng20
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 9 | 15 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Almere City FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T B T |
| 3 | MVV Maastricht | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 13 | T T T T H B |
| 4 | VVV Venlo | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 12 | B T T T B T |
| 5 | Emmen | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Roda JC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | B T T H H T |
| 7 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | B T H H T B |
| 8 | RKC Waalwijk | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 10 | H H H H T T |
| 9 | Vitesse Arnhem | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Volendam | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | B T B T B T |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 7 | 3 | 0 | 4 | 17 | 15 | 2 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Helmond Sport | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H B H B T T |
| 13 | NAC Breda | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | T B T H B B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 7 | B B T H T B |
| 15 | FC Eindhoven | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B B H T |
| 16 | Den Bosch | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 4 | H B T B B B |
| 17 | Dordrecht | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | -9 | 4 | T H B B B B |
| 18 | FC Utrecht (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B B H T |
| 19 | De Graafschap | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | -11 | 4 | H B B B B T |
| 20 | FC Oss | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

