Kết quả Parnu JK Vaprus II vs Johvi FC Lokomotiv, 22h00 ngày 10/09
Kết quả Parnu JK Vaprus II vs Johvi FC Lokomotiv
Đối đầu Parnu JK Vaprus II vs Johvi FC Lokomotiv
Phong độ Parnu JK Vaprus II gần đây
Phong độ Johvi FC Lokomotiv gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.72+0.5
1.04O 4.25
0.66U 4.25
1.111
1.49X
4.802
4.10Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
0.92O 2
0.89U 2
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Parnu JK Vaprus II vs Johvi FC Lokomotiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 28
-
Parnu JK Vaprus II vs Johvi FC Lokomotiv: Diễn biến chính
-
5'0-1
Jasper Enok -
31'0-1
-
33'0-1
-
36'0-1
-
40'Kerdo Kutsar
1-1 -
42'1-1
-
43'1-2
Artur Savenkov -
47'Simon Smirnov
2-2 -
48'2-2
-
50'2-2
-
69'2-3
Matvei Minajev -
76'2-3
-
86'2-3
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Parnu JK Vaprus II vs Johvi FC Lokomotiv: Số liệu thống kê
-
Parnu JK Vaprus IIJohvi FC Lokomotiv
-
6Phạt góc8
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
11Tổng cú sút23
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài16
-
-
10Sút Phạt13
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
1Việt vị2
-
-
18Ném biên29
-
-
86Pha tấn công71
-
-
20Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 27 | 17 | 3 | 7 | 66 | 34 | 32 | 54 | T B H T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 28 | 17 | 2 | 9 | 71 | 47 | 24 | 53 | T T T T T B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 28 | 15 | 3 | 10 | 64 | 63 | 1 | 48 | B H T T B T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 28 | 14 | 5 | 9 | 74 | 61 | 13 | 47 | H B B B B T |
| 6 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 28 | 12 | 5 | 11 | 69 | 57 | 12 | 41 | B H H B T B |
| 8 | Tabasalu Charma | 28 | 10 | 2 | 16 | 41 | 77 | -36 | 32 | H H B B T B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 28 | 7 | 5 | 16 | 56 | 71 | -15 | 26 | H H H T B T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 27 | 3 | 3 | 21 | 27 | 98 | -71 | 12 | H H B B B B |

