Kết quả VfL Osnabruck vs Hertha Berlin, 18h30 ngày 13/09
Kết quả VfL Osnabruck vs Hertha Berlin
Nhận định, Soi kèo Osnabruck vs Hertha Berlin 18h30 ngày 13/09: Tân binh khó lường
Đối đầu VfL Osnabruck vs Hertha Berlin
Phong độ VfL Osnabruck gần đây
Phong độ Hertha Berlin gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.88O 3
0.99U 3
0.871
2.94X
3.602
2.08Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.21O 1.25
0.99U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VfL Osnabruck vs Hertha Berlin
-
Sân vận động: Osnatel-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 5
-
VfL Osnabruck vs Hertha Berlin: Diễn biến chính
-
10'0-0Josip Brekalo
-
37'0-0Linus Gechter
-
50'Adrian Beck0-0
-
50'0-1
Josip Brekalo -
55'Robin Fabinski0-1
-
59'Adrian Beck(Reason:Penalty awarded)0-1
-
60'Robin Meissner0-1
-
68'Daniel Kofi Kyereh
Leonhard Munst0-1 -
68'0-1Gustaf Nilsson
Sebastian Gronning -
70'0-2
Kevin Sessa -
77'0-2Deyovaisio Zeefuik
Mads Giersing Valentin Pedersen -
77'0-2Farid Alfa-Ruprecht
Oluwaseun Adewumi -
77'Konrad Faber
Patrick Kammerbauer0-2 -
77'Bernd Riesselmann
Fridolin Wagner0-2 -
82'Jonathan Gomez(Assists:Adrian Beck)
1-2 -
87'1-2Soufian Gouram
Jon Dagur Thorsteinsson -
87'1-2Selim Telib
Pascal Klemens -
90'Theo Janotta
Jannik Muller1-2 -
90'Luca Raimund
Jonathan Gomez1-2 -
90'1-3
Farid Alfa-Ruprecht(Assists:Soufian Gouram)
-
VfL Osnabruck vs Hertha Berlin: Đội hình chính và dự bị
-
VfL Osnabruck3-4-2-1Hertha Berlin4-2-3-132Jonas Krumrey25Niklas Wiemann24Jannik Muller27Robin Fabinski42Jonathan Gomez15Bjarke Jacobsen26Fridolin Wagner31Patrick Kammerbauer8Leonhard Munst21Adrian Beck11Robin Meissner17Sebastian Gronning23Jon Dagur Thorsteinsson19Oluwaseun Adewumi7Josip Brekalo41Pascal Klemens8Kevin Sessa2Julian Eitschberger44Linus Gechter27Niklas Kolbe22Mads Giersing Valentin Pedersen35Marius Gersbeck
- Đội hình dự bị
-
4Joel Abu Hanna28Konrad Faber20Theo Janotta7Daniel Kofi Kyereh23Tony Lesueur19Leon Opitz17Luca Raimund22Bernd Riesselmann1Niklas SauterFarid Alfa-Ruprecht 20Marton Dardai 31Jerome Diallo 29Tim Goller 43Soufian Gouram 33Gustaf Nilsson 9Luca Schuler 18Selim Telib 47Deyovaisio Zeefuik 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tobias SchweinsteigerPal Dardai
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
VfL Osnabruck vs Hertha Berlin: Số liệu thống kê
-
VfL OsnabruckHertha Berlin
-
4Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút22
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
2Cản sút6
-
-
11Sút Phạt12
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
381Số đường chuyền509
-
-
73%Chuyền chính xác81%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị3
-
-
37Đánh đầu29
-
-
13Đánh đầu thành công20
-
-
4Cứu thua6
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
2Đánh chặn12
-
-
21Ném biên20
-
-
12Cản phá thành công10
-
-
17Thử thách14
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass23
-
-
97Pha tấn công116
-
-
29Tấn công nguy hiểm45
-
-
2Cơ hội lớn6
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ5
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
41Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.73Bàn thắng kỳ vọng2.14
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.9
-
-
0.09xG Set Play0.23
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.14
-
-
1.66Cú sút trúng đích3.63
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
13Số quả tạt chính xác22
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
25Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 13 | T T T H T |
| 3 | Heidenheimer | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T T B T |
| 5 | VfL Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T T H B |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H H T T B |
| 7 | Energie Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 7 | T B B H T |
| 8 | VfL Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T B T H |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H B H T |
| 10 | VfL Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | Karlsruher SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 5 | T H B H B |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 4 | T B B B H |
| 14 | Arminia Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B T B H B |
| 15 | Hannover 96 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T H B |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B B B T |
| 17 | Dynamo Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | B T B B H |
| 18 | Holstein Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

