Kết quả Karlsruher SC vs Energie Cottbus, 18h30 ngày 13/09
Kết quả Karlsruher SC vs Energie Cottbus
Nhận định, Soi kèo Karlsruher vs Energie Cottbus 18h30 ngày 13/09: Bắt nạt lính mới
Đối đầu Karlsruher SC vs Energie Cottbus
Phong độ Karlsruher SC gần đây
Phong độ Energie Cottbus gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.91+0.75
0.97O 3.5
1.03U 3.5
0.841
1.80X
3.802
3.40Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
1.04O 1.5
1.11U 1.5
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Karlsruher SC vs Energie Cottbus
-
Sân vận động: Wildparkstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 5
-
Karlsruher SC vs Energie Cottbus: Diễn biến chính
-
7'0-0Lucas Copado
-
15'0-0Leonardo Bittencourt(Reason:Penalty cancelled)
-
18'0-0Leonardo Bittencourt
-
45'0-1
Lukas Michelbrink(Assists:Lucas Copado) -
46'Lilian Egloff
Noel Eichinger0-1 -
46'0-1Dominik Pelivan
Leonardo Bittencourt -
55'0-2
Dominik Pelivan(Assists:Tolcay Cigerci) -
61'0-2Moritz Hannemann
Jannis Boziaris -
62'0-3
Justin Butlers Profile -
64'Jason Ponente
Tim Civeja0-3 -
65'Rafael Pedrosa0-3
-
67'John Davis Meyer
Louey Ben Farhat0-3 -
73'0-3Dmytro Bogdanov
Justin Butlers Profile -
73'0-3Christian Kinsombi
Lucas Copado -
81'Sandro Tremoulet
Christoph Kobald0-3 -
82'Santeri Vaananen
Danyal Hakan Zor0-3 -
85'0-3Fousseny Doumbia
Tolcay Cigerci
-
Karlsruher SC vs Energie Cottbus: Đội hình chính và dự bị
-
Karlsruher SC4-4-2Energie Cottbus4-2-3-11Hans Christian Bernat3Deniz Ofli22Christoph Kobald28Marcel Franke36Rafael Pedrosa11Noel Eichinger10Marvin Wanitzek23Tim Civeja26Danyal Hakan Zor13Shio Fukuda19Louey Ben Farhat31Justin Butlers Profile10Tolcay Cigerci19Jannis Boziaris9Lucas Copado8Lukas Michelbrink32Leonardo Bittencourt3Henry Rorig2King Samuel Manu21Luca Erlein20Axel Borgmann1Marcel Lotka
- Đội hình dự bị
-
33Viktor Bergh25Lilian Egloff30Robin Himmelmann17Eymen Laghrissi27John Davis Meyer37Jason Ponente15Paul Scholl24Sandro Tremoulet6Santeri VaananenDmytro Bogdanov 13Tim Campulka 4Fousseny Doumbia 23Moritz Hannemann 11Jonas Hofmann 6Christian Kinsombi 7Kevin Kratzsch 29Ryan Malone 16Dominik Pelivan 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christian Eichner
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Karlsruher SC vs Energie Cottbus: Số liệu thống kê
-
Karlsruher SCEnergie Cottbus
-
5Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút25
-
-
5Sút trúng cầu môn10
-
-
5Sút ra ngoài12
-
-
10Cản sút3
-
-
16Sút Phạt13
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
445Số đường chuyền333
-
-
80%Chuyền chính xác78%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
4Việt vị1
-
-
31Đánh đầu25
-
-
15Đánh đầu thành công13
-
-
7Cứu thua5
-
-
5Rê bóng thành công6
-
-
12Đánh chặn6
-
-
22Ném biên19
-
-
1Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công6
-
-
5Thử thách5
-
-
3Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
26Long pass25
-
-
98Pha tấn công59
-
-
57Tấn công nguy hiểm35
-
-
2Cơ hội lớn5
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm12
-
-
58Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.73Bàn thắng kỳ vọng1.93
-
-
0.97Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.54
-
-
0.76xG Set Play0.39
-
-
1.73Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.93
-
-
0.61Cú sút trúng đích2.78
-
-
44Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
15Số quả tạt chính xác13
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
15Phá bóng38
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 13 | T T T H T |
| 3 | Heidenheimer | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T T B T |
| 5 | VfL Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T T H B |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H H T T B |
| 7 | Energie Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 7 | T B B H T |
| 8 | VfL Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T B T H |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H B H T |
| 10 | VfL Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | Karlsruher SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 5 | T H B H B |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 4 | T B B B H |
| 14 | Arminia Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B T B H B |
| 15 | Hannover 96 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T H B |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B B B T |
| 17 | Dynamo Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | B T B B H |
| 18 | Holstein Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

