Kết quả Greuther Furth vs Heidenheimer, 18h30 ngày 06/09
Kết quả Greuther Furth vs Heidenheimer
Đối đầu Greuther Furth vs Heidenheimer
Phong độ Greuther Furth gần đây
Phong độ Heidenheimer gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
1.02O 3
0.85U 3
1.011
2.75X
3.502
2.30Hiệp 1+0
1.09-0
0.79O 1.25
0.98U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Greuther Furth vs Heidenheimer
-
Sân vận động: Sportpark Ronhof Thomas Sommer
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 4
-
Greuther Furth vs Heidenheimer: Diễn biến chính
-
12'0-1
Budu Zivzivadze(Assists:Marcel Costly) -
64'Omar Sillah
Dennis Srbeny0-1 -
65'Theoson Jordan Siebatcheu
Faton Ademi0-1 -
66'Krisztian Keresztes0-1
-
73'0-1Julian Niehues
Oualid Mhamdi -
73'0-1Christian Conteh
Mathias Honsak -
79'Aaron Keller
Sacha Banse0-1 -
79'Lukas Reich
Jannik Dehm0-1 -
84'Hendry Blank
Krisztian Keresztes0-1 -
85'0-1Maximilian Breunig
Alessandro Vogt -
85'0-1Marko Zrilić
Budu Zivzivadze -
90'0-1Tim Siersleben
Maximilian Breunig -
90'0-1Jan Schoppner
-
Greuther Furth vs Heidenheimer: Đội hình chính và dự bị
-
Greuther Furth4-4-2Heidenheimer4-4-21Florian Hellstern27Gian-Luca Itter29Krisztian Keresztes22Jannis Heuer23Jannik Dehm10Ole Pohlmann6Sacha Banse13Paul Will37Faton Ademi7Dennis Srbeny30Felix Klaus18Alessandro Vogt11Budu Zivzivadze22Oualid Mhamdi17Mathias Honsak3Jan Schoppner24Marcel Costly2Marnon Busch6Patrick Mainka19Jonas Fohrenbach27Michael Heule33Dahne Thomas
- Đội hình dự bị
-
42Omar Sillah9Theoson Jordan Siebatcheu2Lukas Reich11Aaron Keller34Hendry Blank39Christian Ortag4Elias Benkara21Mika Wallentowitz28Doni ArifiJulian Niehues 16Christian Conteh 10Marko Zrilić 41Maximilian Breunig 14Tim Siersleben 4Frank Feller 1Leart Paqarada 23Paul Hennrich 8Yannik Wagner 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alexander ZornigerFrank Schmidt
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Greuther Furth vs Heidenheimer: Số liệu thống kê
-
Greuther FurthHeidenheimer
-
7Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
6Cản sút0
-
-
11Sút Phạt7
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
564Số đường chuyền266
-
-
85%Chuyền chính xác70%
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
8Đánh đầu thành công19
-
-
4Cứu thua5
-
-
14Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn4
-
-
24Ném biên23
-
-
21Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách10
-
-
2Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass15
-
-
106Pha tấn công59
-
-
56Tấn công nguy hiểm24
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.6Bàn thắng kỳ vọng0.88
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.75
-
-
0.09xG Set Play0.13
-
-
0.6Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.88
-
-
0.54Cú sút trúng đích0.81
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
25Số quả tạt chính xác14
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
13Phá bóng45
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 13 | T T T H T |
| 3 | Heidenheimer | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T T B T |
| 5 | VfL Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T T H B |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H H T T B |
| 7 | Energie Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 7 | T B B H T |
| 8 | VfL Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T B T H |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H B H T |
| 10 | VfL Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | Karlsruher SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 5 | T H B H B |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 4 | T B B B H |
| 14 | Arminia Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B T B H B |
| 15 | Hannover 96 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T H B |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B B B T |
| 17 | Dynamo Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | B T B B H |
| 18 | Holstein Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

