Kết quả San Luis Quillota vs Rangers Talca, 05h00 ngày 01/08
Kết quả San Luis Quillota vs Rangers Talca
Phong độ San Luis Quillota gần đây
Phong độ Rangers Talca gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.80O 2.25
0.73U 2.25
1.011
1.65X
3.502
4.50Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.74O 1
1.01U 1
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Luis Quillota vs Rangers Talca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Chile 2026 » vòng 18
-
San Luis Quillota vs Rangers Talca: Diễn biến chính
-
18'0-0Kevin Vasquez
-
53'0-0Alejandro Samuel Marquez Perez
-
66'0-1
Ignacio Sebastian Mesias Gonzalez -
85'0-1Lautaro Rigazzi
-
87'Sebastian Parada
1-1
- BXH Hạng 2 Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
San Luis Quillota vs Rangers Talca: Số liệu thống kê
-
San Luis QuillotaRangers Talca
-
10Phạt góc4
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
16Sút ra ngoài8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
118Pha tấn công124
-
-
80Tấn công nguy hiểm77
-
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 24 | 12 | 8 | 4 | 40 | 25 | 15 | 44 | H H T T T B |
| 2 | Cobreloa | 24 | 11 | 9 | 4 | 42 | 27 | 15 | 42 | H T B T B H |
| 3 | CD Magallanes | 25 | 11 | 7 | 7 | 41 | 38 | 3 | 40 | T T B H H T |
| 4 | CSD Antofagasta | 24 | 10 | 8 | 6 | 41 | 24 | 17 | 38 | H H T T B H |
| 5 | San Luis Quillota | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 28 | 8 | 38 | H H T B T T |
| 6 | Deportes Recoleta | 24 | 10 | 7 | 7 | 36 | 33 | 3 | 37 | T H T H T T |
| 7 | San Marcos de Arica | 25 | 9 | 9 | 7 | 31 | 23 | 8 | 36 | B B B T B T |
| 8 | Union Espanola | 24 | 10 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 35 | T T T B H B |
| 9 | Puerto Montt | 25 | 10 | 4 | 11 | 26 | 31 | -5 | 34 | H B B T B B |
| 10 | Deportes Temuco | 24 | 8 | 7 | 9 | 39 | 34 | 5 | 31 | H H B T B T |
| 11 | CD Copiapo S.A. | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 38 | -5 | 31 | B T B B B H |
| 12 | Curico Unido | 25 | 6 | 9 | 10 | 22 | 38 | -16 | 27 | B T H B T B |
| 13 | Municipal Iquique | 24 | 5 | 10 | 9 | 31 | 29 | 2 | 25 | T H T B B B |
| 14 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 24 | 4 | 9 | 11 | 26 | 38 | -12 | 21 | T B B H H T |
| 16 | Rangers Talca | 24 | 4 | 6 | 14 | 22 | 38 | -16 | 18 | B B T T T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

