Kết quả Curico Unido vs Union Espanola, 06h30 ngày 09/09
Kết quả Curico Unido vs Union Espanola
Đối đầu Curico Unido vs Union Espanola
Phong độ Curico Unido gần đây
Phong độ Union Espanola gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.72O 2.25
0.84U 2.25
0.901
2.40X
3.252
2.50Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 1
1.04U 1
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Curico Unido vs Union Espanola
-
Sân vận động: Farm Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Chile 2026 » vòng 25
-
Curico Unido vs Union Espanola: Diễn biến chính
-
30'0-0Felipe Massri
-
36'Rodrigo Colombo
1-0 -
45'1-1
Andres Alejandro Vilches Araneda -
55'Ronald Guzman1-1
-
60'1-1Julio Fierro
-
61'1-1Rodrigo Alarcon
-
63'Joaquin Romo1-1
-
84'Ian Aliaga
2-1
- BXH Hạng 2 Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Curico Unido vs Union Espanola: Số liệu thống kê
-
Curico UnidoUnion Espanola
-
6Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
11Sút Phạt7
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
6Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị3
-
-
15Ném biên23
-
-
52Pha tấn công57
-
-
32Tấn công nguy hiểm28
-
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 24 | 12 | 8 | 4 | 40 | 25 | 15 | 44 | H H T T T B |
| 2 | Cobreloa | 24 | 11 | 9 | 4 | 42 | 27 | 15 | 42 | H T B T B H |
| 3 | CD Magallanes | 25 | 11 | 7 | 7 | 41 | 38 | 3 | 40 | T T B H H T |
| 4 | CSD Antofagasta | 24 | 10 | 8 | 6 | 41 | 24 | 17 | 38 | H H T T B H |
| 5 | San Luis Quillota | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 28 | 8 | 38 | H H T B T T |
| 6 | Deportes Recoleta | 24 | 10 | 7 | 7 | 36 | 33 | 3 | 37 | T H T H T T |
| 7 | San Marcos de Arica | 25 | 9 | 9 | 7 | 31 | 23 | 8 | 36 | B B B T B T |
| 8 | Union Espanola | 24 | 10 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 35 | T T T B H B |
| 9 | Puerto Montt | 25 | 10 | 4 | 11 | 26 | 31 | -5 | 34 | H B B T B B |
| 10 | Deportes Temuco | 24 | 8 | 7 | 9 | 39 | 34 | 5 | 31 | H H B T B T |
| 11 | CD Copiapo S.A. | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 38 | -5 | 31 | B T B B B H |
| 12 | Curico Unido | 25 | 6 | 9 | 10 | 22 | 38 | -16 | 27 | B T H B T B |
| 13 | Municipal Iquique | 24 | 5 | 10 | 9 | 31 | 29 | 2 | 25 | T H T B B B |
| 14 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 24 | 4 | 9 | 11 | 26 | 38 | -12 | 21 | T B B H H T |
| 16 | Rangers Talca | 24 | 4 | 6 | 14 | 22 | 38 | -16 | 18 | B B T T T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

