Kết quả Pirin Blagoevgrad vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 00h00 ngày 30/08

Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 6

  • Pirin Blagoevgrad vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Diễn biến chính

  • 22'
    0-1
    goal Ivailo Klimentov
  • 25'
    0-1
    Nikolay Zhelyazkov
  • 32'
    0-1
    Valentin Yoskov
  • 35'
    0-2
    goal Valentin Yoskov
  • 54'
    Bachev A.
    0-2
  • 63'
    0-3
    Yordan Kostov(OW)
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • Pirin Blagoevgrad vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Số liệu thống kê

  • Pirin Blagoevgrad
    FK Chernomorets 1919 Burgas
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 3
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 32
    Ném biên
    20
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vihren Sandanski 9 6 3 0 21 8 13 21 T H T T T T
2 CSKA Sofia B 9 5 2 2 19 8 11 17 T H B T B T
3 Yantra Gabrovo 9 5 1 3 12 9 3 16 T T H T T B
4 FK Chernomorets 1919 Burgas 9 4 3 2 12 6 6 15 B B T T H T
5 Fratria 8 4 3 1 11 6 5 15 T T H T H H
6 Beroe Stara Zagora 9 4 3 2 12 8 4 15 B T H H H T
7 Etar 9 4 2 3 15 15 0 14 H B H B T B
8 PFC Nesebar 8 4 1 3 15 11 4 13 T T T H B T
9 Marek Dupnitza 9 4 1 4 10 9 1 13 B T H T B T
10 Rilski sportist 9 3 3 3 10 9 1 12 H T H T B T
11 FC Hebar Pazardzhik 9 3 2 4 18 17 1 11 T T H H B T
12 Ludogorets Razgrad II 8 3 2 3 8 8 0 11 B B H H B T
13 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 8 3 2 3 7 9 -2 11 B T T B T H
14 PFK Montana 9 3 2 4 13 16 -3 11 T B T H B B
15 Spartak Pleven 9 3 1 5 10 19 -9 10 B B B B T B
16 Sportist Svoge 9 1 4 4 4 7 -3 7 B B H B H B
17 FC Dobrudzha 9 1 3 5 9 14 -5 6 B B H B H B
18 Pirin Blagoevgrad 9 0 0 9 3 30 -27 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "