Kết quả Pirin Blagoevgrad vs FC Hebar Pazardzhik, 22h30 ngày 18/08
Kết quả Pirin Blagoevgrad vs FC Hebar Pazardzhik
Đối đầu Pirin Blagoevgrad vs FC Hebar Pazardzhik
Phong độ Pirin Blagoevgrad gần đây
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
-
Thứ ba, Ngày 18/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.93-0.25
0.83O 2.5
0.98U 2.5
0.821
3.00X
3.352
2.04Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.13O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pirin Blagoevgrad vs FC Hebar Pazardzhik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 4
-
Pirin Blagoevgrad vs FC Hebar Pazardzhik: Diễn biến chính
-
9'0-0Martin Mitkov Mihaylov
-
20'Ivo Kazakov
1-0 -
34'1-1
Yahcuroo Roemer -
50'1-2
Martin Mitkov Mihaylov -
51'1-2Martin Mitkov Mihaylov
-
68'1-3
Ivaylo Nikolaev Mihaylov -
85'Ivo Kazakov
2-3 -
86'2-3Konstantin Pavlov
-
90'2-3Boris Gruev
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Pirin Blagoevgrad vs FC Hebar Pazardzhik: Số liệu thống kê
-
Pirin BlagoevgradFC Hebar Pazardzhik
-
6Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
6Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
16Sút Phạt17
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
7Phạm lỗi15
-
-
10Việt vị0
-
-
24Ném biên13
-
-
90Pha tấn công62
-
-
50Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 8 | 13 | 21 | T H T T T T |
| 2 | CSKA Sofia B | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 17 | T H B T B T |
| 3 | Yantra Gabrovo | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 16 | T T H T T B |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 6 | 15 | B B T T H T |
| 5 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Beroe Stara Zagora | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | B T H H H T |
| 7 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 8 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B T |
| 10 | Rilski sportist | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | H T H T B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 13 | PFK Montana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B T H B B |
| 14 | Spartak Pleven | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 10 | B B B B T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 30 | -27 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

