Kết quả PFK Montana vs Vihren Sandanski, 23h00 ngày 08/09
Kết quả PFK Montana vs Vihren Sandanski
Đối đầu PFK Montana vs Vihren Sandanski
Phong độ PFK Montana gần đây
Phong độ Vihren Sandanski gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.85O 2.5
0.96U 2.5
0.801
2.30X
3.252
2.63Hiệp 1+0
0.72-0
1.02O 1
0.97U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PFK Montana vs Vihren Sandanski
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 8
-
PFK Montana vs Vihren Sandanski: Diễn biến chính
-
25'0-1
Preslav Jordanov -
38'0-1Anton Tungarov
-
55'Stefan Kamenov
1-1 -
58'Georgi Karakashev1-1
-
71'1-2
Mario Topuzov -
73'1-2Monir Al Badarin
-
80'1-3
Mario Topuzov -
83'1-3Kaloyan Krastev
-
90'1-3Daniel Pehlivanov
-
90'1-4
Monir Al Badarin
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
PFK Montana vs Vihren Sandanski: Số liệu thống kê
-
PFK MontanaVihren Sandanski
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn11
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
23Sút Phạt16
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
13Phạm lỗi19
-
-
3Việt vị4
-
-
22Ném biên21
-
-
121Pha tấn công104
-
-
50Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 8 | 13 | 21 | T H T T T T |
| 2 | CSKA Sofia B | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 17 | T H B T B T |
| 3 | Yantra Gabrovo | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 16 | T T H T T B |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 6 | 15 | B B T T H T |
| 5 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Beroe Stara Zagora | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | B T H H H T |
| 7 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 8 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B T |
| 10 | Rilski sportist | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | H T H T B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 13 | PFK Montana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B T H B B |
| 14 | Spartak Pleven | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 10 | B B B B T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 30 | -27 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

