Kết quả Sport Club do Recife vs Ponte Preta, 07h30 ngày 11/09
Kết quả Sport Club do Recife vs Ponte Preta
Nhận định, Soi kèo Recife vs Ponte Preta 07h30 ngày 11/09: Chủ thắng cách biệt
Đối đầu Sport Club do Recife vs Ponte Preta
Phong độ Sport Club do Recife gần đây
Phong độ Ponte Preta gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
1.01+2.25
0.81O 2.5
0.48U 2.5
1.501
1.18X
6.002
10.00Hiệp 1-1
1.04+1
0.78O 1.5
1.08U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sport Club do Recife vs Ponte Preta
-
Sân vận động: Adelmar da Costa Carvalho
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27
-
Sport Club do Recife vs Ponte Preta: Diễn biến chính
-
12'Carlos Maria De Pena Bonino
Juan Matheus Alano Nascimento0-0 -
24'0-0Matheus Souza
-
25'Diego Leao(OW)1-0
-
27'1-0Lucas de Souza Cunha
-
35'Chrystian Barletta
2-0 -
45'2-0Diego Leao(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
46'2-0Gustavo Lopes Telles
Julio -
57'Edson Lucas Pereira2-0
-
64'Patrick de Paula
Biel2-0 -
64'Willian Osmar de Oliveira Silva
Jose Gabriel dos Santos Silva2-0 -
66'2-0Joao Damiao
Murilo Henrique Calvacante -
74'Luiz Eduardo Teodora da Silva
Pedro Henrique Perotti2-0 -
74'Fernando Sobral
Diego Hernandez2-0 -
83'2-0Thevyn
Miguel -
83'2-0Juan Leopoldino
Danilo Carvalho Barcelos -
84'Willian Osmar de Oliveira Silva2-0
-
90'2-0Vitor Ribeiro
David da Hora da Conceicao
-
Sport Club do Recife vs Ponte Preta: Đội hình chính và dự bị
-
Sport Club do Recife4-2-3-1Ponte Preta4-4-226Thiago Couto Wenceslau96Edson Lucas Pereira33Kayky Almeida5Marcelo Benevenuto3Marcelo Ajul6Biel23Jose Gabriel dos Santos Silva8Juan Matheus Alano Nascimento20Diego Hernandez30Chrystian Barletta9Pedro Henrique Perotti14Danilo Carvalho Barcelos18David da Hora da Conceicao2Julio20Murilo Henrique Calvacante8Andre da Silva Lima17Miguel44Gustavo4Diego Leao3Lucas de Souza Cunha13Matheus Souza30Vinicius Ferrari
- Đội hình dự bị
-
75Arthur Maron68Augusto21Brenno25Clayson Henrique da Silva Vieira10Carlos Maria De Pena Bonino77Luiz Eduardo Teodora da Silva88Fernando Sobral28Habraao Lincon do Nascimento31Marlon Douglas De Sales Silva40Matheus Baraka7Patrick de Paula29Willian Osmar de Oliveira SilvaRyan Andrade 15Caua Coelho 21Guilherme Viana 1Gustavo Lopes Telles 35Joao Damiao 9Juan Leopoldino 6Nicolas Araujo 7Thevyn 19Caio Vinicius 32Vitor Ribeiro 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Enderson Alves MoreiraHelio dos Anjos
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Sport Club do Recife vs Ponte Preta: Số liệu thống kê
-
Sport Club do RecifePonte Preta
-
7Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
5Cản sút3
-
-
12Sút Phạt18
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
582Số đường chuyền302
-
-
92%Chuyền chính xác81%
-
-
18Phạm lỗi13
-
-
5Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công5
-
-
3Đánh chặn7
-
-
17Ném biên13
-
-
2Woodwork2
-
-
12Cản phá thành công5
-
-
11Thử thách8
-
-
7Successful center3
-
-
28Long pass15
-
-
84Pha tấn công72
-
-
41Tấn công nguy hiểm15
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
39Số pha tranh chấp thành công38
-
-
3.55Bàn thắng kỳ vọng0.62
-
-
1.99Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.25
-
-
0.77xG Set Play0.38
-
-
2.76Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.62
-
-
2.86Cú sút trúng đích0.45
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
17Số quả tạt chính xác10
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
17Phá bóng17
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 4 | Vila Nova | 27 | 14 | 5 | 8 | 39 | 30 | 9 | 47 | T T H T B T |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 33 | 3 | 43 | B B H H T T |
| 8 | CRB AL | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 39 | 1 | 42 | H T B T T B |
| 9 | Sport Club do Recife | 27 | 10 | 11 | 6 | 36 | 26 | 10 | 41 | T B T B B T |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Goias | 28 | 11 | 6 | 11 | 28 | 34 | -6 | 39 | B H T B B T |
| 13 | Sao Bernardo | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 31 | 8 | 38 | H H B T B T |
| 14 | Nautico (PE) | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 37 | H T H T T B |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 | 35 | -4 | 31 | H B B B B B |
| 17 | Avai FC | 27 | 8 | 5 | 14 | 28 | 35 | -7 | 29 | T T T B B B |
| 18 | Londrina PR | 27 | 6 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 25 | B H B H B T |
| 19 | America MG | 28 | 4 | 5 | 19 | 21 | 48 | -27 | 17 | B B T B T B |
| 20 | Ponte Preta | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 56 | -40 | 10 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

