Kết quả Sao Bernardo vs Londrina PR, 07h00 ngày 11/09

  • Thứ sáu, Ngày 11/09/2026
    07:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 27
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.01
    +0.5
    0.87
    O 2.25
    0.91
    U 2.25
    0.95
    1
    2.01
    X
    3.35
    2
    3.50
    Hiệp 1
    -0.25
    1.14
    +0.25
    0.75
    O 1
    1.02
    U 1
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sao Bernardo vs Londrina PR

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27

  • Sao Bernardo vs Londrina PR: Diễn biến chính

  • 10'
    0-1
    goal Caio(Assists:Joao Victor)
  • 16'
    Mario Sergio Valerio  
    Anderson Ferreira da Silva,Para  
    0-1
  • 43'
    Guilherme Seefeldt Krolow(Assists:Mario Sergio Valerio) goal 
    1-1
  • 46'
    1-1
     Joao Coni
     William de Oliveira Pottker
  • 47'
    1-1
    Igor Bahia
  • 60'
    Leonardo Rodrigues Lima  
    Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho  
    1-1
  • 60'
    Daniel Amorim Dias da Silva  
    Pedro Vitor  
    1-1
  • 66'
    1-1
    Caio
  • 69'
    1-1
     Tarik Michel Kedes Boschetti
     Caio
  • 69'
    1-1
     Kaue de Souza
     Severino do Ramos Clementino, Nino
  • 75'
    1-2
    goal Tarik Michel Kedes Boschetti
  • 76'
    Lucas Lima  
    Felipe Garcia Goncalves  
    1-2
  • 76'
    Fabricio Daniel de Souza  
    Guilherme Seefeldt Krolow  
    1-2
  • 82'
    1-2
     Artur Artur Batista de Souza
     Heron Crespo Da Silva
  • 82'
    1-2
     João Vitor
     Guilherme Maciel Dantas
  • 89'
    Leonardo Rodrigues Lima
    1-2
  • Sao Bernardo vs Londrina PR: Đội hình chính và dự bị

  • Sao Bernardo4-2-3-1
    1
    Alex Alves de Lima
    6
    Anderson Ferreira da Silva,Para
    97
    Augusto
    3
    Helder Gomes Maciel
    2
    Rodrigo Ferreira da Silva
    26
    Eduardo da Silva Albuquerque
    8
    Guilherme Seefeldt Krolow
    29
    Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
    17
    Romisson Lino dos Santos
    11
    Pedro Vitor
    9
    Felipe Garcia Goncalves
    23
    William de Oliveira Pottker
    99
    Igor Bahia
    19
    Hebert
    2
    Severino do Ramos Clementino, Nino
    77
    Guilherme Maciel Dantas
    20
    Joao Victor
    34
    Heron Crespo Da Silva
    44
    Caio
    4
    Wallace Reis da Silva
    15
    Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
    30
    Mauricio Kozlinski
    Londrina PR3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 89Daniel Amorim Dias da Silva
    37Daniel Davi
    10Fabricio Daniel de Souza
    21Hugo Sanchez
    42Hyoran Kaue Dalmoro
    12Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior
    98Leonardo Rodrigues Lima
    31Lucas Fernandes da Silva
    14Lucas Lima
    90Luiz Gustavo Oliveira da Silva
    77Marcao Silva
    33Mario Sergio Valerio
    Artur Artur Batista de Souza 22
    Chumbinho 55
    Joao Coni 17
    João Vitor 32
    Kaue de Souza 75
    Luan Fernandes Ribeiro 1
    Pablo Dyego Da Silva Rosa 11
    Tarik Michel Kedes Boschetti 5
    Thalis Henrique Cantanhede 96
    Victor Hugo de Faria Mota 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paulo Cesar Lopes de Gusmao
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Sao Bernardo vs Londrina PR: Số liệu thống kê

  • Sao Bernardo
    Londrina PR
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 397
    Số đường chuyền
    270
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 36
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 31
    Long pass
    32
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    45
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.16
  •  
     
  • 0.8
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.47
  •  
     
  • 0.11
    xG Set Play
    0.69
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.16
  •  
     
  • 0.75
    Cú sút trúng đích
    2.85
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 23
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 34
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 28 14 8 6 30 17 13 50 T T H H T B
2 Gremio Novorizontin 28 14 8 6 48 25 23 50 T T T T T H
3 Fortaleza 28 13 9 6 31 23 8 48 H T H T T H
4 Vila Nova 27 14 5 8 39 30 9 47 T T H T B T
5 Criciuma 28 13 8 7 28 25 3 47 H B B T B B
6 Atletico Clube Goianiense 28 12 10 6 36 26 10 46 H T T H T T
7 Operario Ferroviario PR 27 12 7 8 36 33 3 43 B B H H T T
8 CRB AL 27 12 6 9 40 39 1 42 H T B T T B
9 Sport Club do Recife 27 10 11 6 36 26 10 41 T B T B B T
10 Athletic Club MG 28 10 10 8 33 30 3 40 B B B T B T
11 Cuiaba 28 9 13 6 27 22 5 40 T H T B T H
12 Nautico (PE) 27 10 7 10 32 30 2 37 H T H T T B
13 Goias 27 10 6 11 25 33 -8 36 B B H T B B
14 Sao Bernardo 27 9 8 10 37 31 6 35 B H H B T B
15 Ceara 28 8 8 12 29 36 -7 32 B T B T B H
16 Botafogo SP 27 8 7 12 30 32 -2 31 T H B B B B
17 Avai FC 27 8 5 14 28 35 -7 29 T T T B B B
18 Londrina PR 27 6 7 14 32 39 -7 25 B H B H B T
19 America MG 27 4 5 18 21 46 -25 17 B B B T B T
20 Ponte Preta 27 2 4 21 16 56 -40 10 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "