Kết quả Operario Ferroviario PR vs CRB AL, 06h30 ngày 10/09
Kết quả Operario Ferroviario PR vs CRB AL
Đối đầu Operario Ferroviario PR vs CRB AL
Phong độ Operario Ferroviario PR gần đây
Phong độ CRB AL gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.80O 2.25
0.82U 2.25
1.041
2.30X
3.002
2.80Hiệp 1+0
0.75-0
1.14O 1
0.84U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Operario Ferroviario PR vs CRB AL
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27
-
Operario Ferroviario PR vs CRB AL: Diễn biến chính
-
10'0-0Lucas Lovat
-
15'0-0Fabio Alemao
Daniel Sampaio Simoes -
36'Mikael Doka0-0
-
40'Moraes(Assists:Gabriel Boschilia)
1-0 -
45'Vinicius Diniz(Assists:Angel Yesid Torres Quinones)
2-0 -
46'Caio Henrique da Silva Dantas
Vinicius Alessandro Mingotti2-0 -
46'Matheus Miranda
Mikael Doka2-0 -
53'2-0Vinicius Barata
Thiago Fernandes Rodrigues -
53'2-0Hereda
Kevin Peterson Dos Santos Silva -
64'Caio Henrique da Silva Dantas(Assists:Hildeberto Jose Morgado Pereira)
3-0 -
67'Matheus Trindade3-0
-
74'Emaxwell Souza de Lima
Hildeberto Jose Morgado Pereira3-0 -
74'Juan Zuluaga
Matheus Trindade3-0 -
78'Gabriel Feliciano
Moraes3-0 -
80'3-0Guilherme Nunes Rodrigues
Belmonte Dada -
80'3-0Douglas Baggio de Oliveira Costa
Mikael Filipe Viana de Sousa -
86'Jose Abad Cuenu3-0
-
Operario Ferroviario PR vs CRB AL: Đội hình chính và dự bị
-
Operario Ferroviario PR4-1-4-1CRB AL4-1-4-133Vagner da Silva6Moraes43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo22Jose Abad Cuenu2Mikael Doka39Matheus Trindade14Hildeberto Jose Morgado Pereira20Vinicius Diniz10Gabriel Boschilia7Angel Yesid Torres Quinones9Vinicius Alessandro Mingotti28Mikael Filipe Viana de Sousa17Thiago Fernandes Rodrigues8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes97Belmonte Dada21Pedro Henrique de Castro Silva2Kevin Peterson Dos Santos Silva22Matheus Simonete Bressaneli33Lyncon36Lucas Lovat1Vitor Caetano Ferreira
- Đội hình dự bị
-
11Aylon Darwin Tavella21Brenno Pereira99Caio Henrique da Silva Dantas1Elias Martello Curzel27Gabriel Feliciano5Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio4Willian Klaus26Magno Jose da Silva Maguinho77Emaxwell Souza de Lima16Matheus Miranda88Neto Paraiba8Juan ZuluagaDouglas Baggio de Oliveira Costa 7Estevao Barreto de Oliveira 26Fabio Alemao 27Geovane 18Guilherme Nunes Rodrigues 11Henri Marinho dos Santos 44Hereda 32Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao 50Matheus Albino Carneiro 12Maycon 16Vinicius Barata 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mateus CostaDaniel Pollo Barioni Paulista
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Operario Ferroviario PR vs CRB AL: Số liệu thống kê
-
Operario Ferroviario PRCRB AL
-
0Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút7
-
-
11Sút Phạt21
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
529Số đường chuyền420
-
-
84%Chuyền chính xác81%
-
-
21Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
2Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua0
-
-
9Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn15
-
-
17Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
11Thử thách15
-
-
2Successful center3
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
14Long pass26
-
-
105Pha tấn công108
-
-
32Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm13
-
-
35Số pha tranh chấp thành công56
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.45
-
-
0xG Set Play0.35
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
1.88Cú sút trúng đích0.98
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
8Số quả tạt chính xác22
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng51
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
27Phá bóng10
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 4 | Vila Nova | 27 | 14 | 5 | 8 | 39 | 30 | 9 | 47 | T T H T B T |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 33 | 3 | 43 | B B H H T T |
| 8 | CRB AL | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 39 | 1 | 42 | H T B T T B |
| 9 | Sport Club do Recife | 27 | 10 | 11 | 6 | 36 | 26 | 10 | 41 | T B T B B T |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Nautico (PE) | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 37 | H T H T T B |
| 13 | Goias | 27 | 10 | 6 | 11 | 25 | 33 | -8 | 36 | B B H T B B |
| 14 | Sao Bernardo | 27 | 9 | 8 | 10 | 37 | 31 | 6 | 35 | B H H B T B |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 32 | -2 | 31 | T H B B B B |
| 17 | Avai FC | 27 | 8 | 5 | 14 | 28 | 35 | -7 | 29 | T T T B B B |
| 18 | Londrina PR | 27 | 6 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 25 | B H B H B T |
| 19 | America MG | 27 | 4 | 5 | 18 | 21 | 46 | -25 | 17 | B B B T B T |
| 20 | Ponte Preta | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 56 | -40 | 10 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

