Kết quả Juventude vs Athletic Club MG, 04h00 ngày 14/09

  • Thứ hai, Ngày 14/09/2026
    04:00
  • Juventude 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.88
    +0.75
    0.96
    O 2
    0.70
    U 2
    0.96
    1
    1.62
    X
    3.30
    2
    5.40
    Hiệp 1
    -0.25
    0.85
    +0.25
    0.95
    O 0.75
    0.79
    U 0.75
    1.01
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Juventude vs Athletic Club MG

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 28

  • Juventude vs Athletic Club MG: Diễn biến chính

  • 6'
    Marcos Paulo Lima Barbeiro
    0-0
  • 15'
    0-0
     Wilinton Aponza
     Carlos Moises de Lima
  • 46'
    0-0
     Kauan Lindes
     Dixon Vera
  • 57'
    Alan Kardec de Sousa Pereira  
    Alisson Pelegrini Safira  
    0-0
  • 57'
    Fabio de Lima Costa  
    Marcos Paulo Costa Do Nascimento  
    0-0
  • 62'
    0-0
     Bruninho
     Maswel Ananias Silva
  • 65'
    0-0
    Wilinton Aponza
  • 67'
    0-0
    Marcelo Henrique(Reason:Penalty awarded)
  • 70'
    0-1
    goal Wilinton Aponza
  • 72'
    Luan Martins
    0-1
  • 73'
    Lucas Alves  
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte  
    0-1
  • 73'
    Gabriel Pires Appelt  
    Rai da Silva Pessanha  
    0-1
  • 76'
    Fabio de Lima Costa
    0-1
  • 81'
    Pablo Roberto dos Santos  
    Luan Martins  
    0-1
  • 81'
    Juan Christian  
    Aderlan de Lima Silva  
    0-1
  • 87'
    0-1
     Jhan Torres
     Felipe Negrucci Berdague
  • 89'
    0-1
     Jota
     Wilinton Aponza
  • 90'
    0-1
    Joao Miguel
  • 90'
    0-2
    goal Kauan Lindes(Assists:Bruninho)
  • Juventude vs Athletic Club MG: Đội hình chính và dự bị

  • Juventude3-4-3
    93
    Jandrei
    47
    Marcos Paulo Lima Barbeiro
    97
    Gabriel Pinheiro
    34
    Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
    16
    Diogo Barbosa Medonha
    44
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
    5
    Luan Martins
    13
    Aderlan de Lima Silva
    10
    Marcos Paulo Costa Do Nascimento
    25
    Alisson Pelegrini Safira
    75
    Rai da Silva Pessanha
    9
    Carlos Moises de Lima
    11
    Maswel Ananias Silva
    17
    Kauan Rodrigues
    21
    Dixon Vera
    5
    Felipe Negrucci Berdague
    16
    Joao Miguel
    22
    Diogo Batista
    3
    Jhonatan paulo da Silva
    4
    Lucas Belezi Barbosa
    6
    Marcelo Henrique
    1
    Luan Polli Gomes Goleiros
    Athletic Club MG4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Alan Kardec de Sousa Pereira
    28Alan luciano Ruschel
    18Luis Amarilla
    11Fabio de Lima Costa
    29Gabriel Pires Appelt
    70Juan Christian
    72Lucas Alves
    8Lucas Mineiro
    7Pablo Roberto dos Santos
    12Pedro Henrique Rocha da Silva
    2Rai dos Reis Ramos
    6Wadson
    Wilinton Aponza 20
    Assis 18
    Bruninho 7
    Gian Cabezas 8
    Douglas da Silva Santos 2
    Jota 15
    Kauan Lindes 10
    Philipe Sampaio 13
    Jhan Torres 19
    Tony Batista 12
    Yago Santos 14
    Yarlen Faustino Augusto 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Thiago Carpini
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Juventude vs Athletic Club MG: Số liệu thống kê

  • Juventude
    Athletic Club MG
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 567
    Số đường chuyền
    313
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 10
    Successful center
    0
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 34
    Long pass
    21
  •  
     
  • 136
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    19
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 1.92
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.92
  •  
     
  • 1.71
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.1
  •  
     
  • 0.21
    xG Set Play
    0.04
  •  
     
  • 1.92
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.13
  •  
     
  • 0.93
    Cú sút trúng đích
    1.18
  •  
     
  • 38
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    9
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    33
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 28 14 8 6 30 17 13 50 T T H H T B
2 Gremio Novorizontin 28 14 8 6 48 25 23 50 T T T T T H
3 Fortaleza 28 13 9 6 31 23 8 48 H T H T T H
4 Vila Nova 27 14 5 8 39 30 9 47 T T H T B T
5 Criciuma 28 13 8 7 28 25 3 47 H B B T B B
6 Atletico Clube Goianiense 28 12 10 6 36 26 10 46 H T T H T T
7 Operario Ferroviario PR 27 12 7 8 36 33 3 43 B B H H T T
8 CRB AL 27 12 6 9 40 39 1 42 H T B T T B
9 Sport Club do Recife 27 10 11 6 36 26 10 41 T B T B B T
10 Athletic Club MG 28 10 10 8 33 30 3 40 B B B T B T
11 Cuiaba 28 9 13 6 27 22 5 40 T H T B T H
12 Nautico (PE) 27 10 7 10 32 30 2 37 H T H T T B
13 Goias 27 10 6 11 25 33 -8 36 B B H T B B
14 Sao Bernardo 27 9 8 10 37 31 6 35 B H H B T B
15 Ceara 28 8 8 12 29 36 -7 32 B T B T B H
16 Botafogo SP 27 8 7 12 30 32 -2 31 T H B B B B
17 Avai FC 27 8 5 14 28 35 -7 29 T T T B B B
18 Londrina PR 27 6 7 14 32 39 -7 25 B H B H B T
19 America MG 27 4 5 18 21 46 -25 17 B B B T B T
20 Ponte Preta 27 2 4 21 16 56 -40 10 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "