Kết quả Fortaleza vs Ceara, 04h30 ngày 14/09

  • Thứ hai, Ngày 14/09/2026
    04:30
  • Fortaleza 2
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 28
    Mùa giải (Season): 2026
    Ceara 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.83
    +0.5
    1.01
    O 2.25
    0.91
    U 2.25
    0.73
    1
    1.75
    X
    3.20
    2
    4.20
    Hiệp 1
    -0.25
    0.93
    +0.25
    0.89
    O 0.75
    0.70
    U 0.75
    1.11
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fortaleza vs Ceara

  • Sân vận động: Estadio Placido Aderaldo Castelo
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 28

  • Fortaleza vs Ceara: Diễn biến chính

  • 10'
    Mailton dos Santos de Sa(Reason:Goal Disallowed - offside)
    0-0
  • 20'
    0-0
    Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
  • 20'
    Rodrigo Oliveira dos Santos
    0-0
  • 28'
    Paulo Baya  
    Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si  
    0-0
  • 30'
    Vitinho goal 
    1-0
  • 35'
    Pierre Wagner Oliveira dos Santos
    1-0
  • 41'
    1-0
     Vinicius Goes Barbosa de Souza
     Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
  • 61'
    1-0
     Rian
     Michael Nicolas Ferreira Berrondo
  • 65'
    Francisco da Costa Aragao  
    Vitinho  
    1-0
  • 68'
    1-0
    Rian
  • 76'
    1-0
     Savio Antonio Alves
     Sanchez Jose Vale Costa
  • 76'
    1-0
     Matheus de Araujo Andrade
     Julio Cesar Alves Goncalves
  • 76'
    1-0
     Lucca Sampaio
     Saulo Rodrigues da Silva
  • 80'
    Ronald Falkoski  
    Pierre Wagner Oliveira dos Santos  
    1-0
  • 80'
    Ryan Gustavo de Lima  
    Luiz Fernando Morais dos Santos  
    1-0
  • 80'
    Mauricio  
    Henrique Kaio  
    1-0
  • 87'
    1-1
    goal Melk(Assists:Matheus de Araujo Andrade)
  • Fortaleza vs Ceara: Đội hình chính và dự bị

  • Fortaleza4-4-2
    1
    Joao Ricardo
    12
    Henrique Kaio
    6
    Tomas Cardona
    3
    Lucas Gazal
    22
    Mailton dos Santos de Sa
    75
    Rodriguinho
    29
    Rodrigo Oliveira dos Santos
    5
    Pierre Wagner Oliveira dos Santos
    11
    Vitinho
    32
    Luiz Fernando Morais dos Santos
    16
    Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
    73
    Saulo Rodrigues da Silva
    60
    Enzo
    40
    Melk
    11
    Michael Nicolas Ferreira Berrondo
    81
    Joao Gabriel
    25
    Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
    18
    Julio Cesar Alves Goncalves
    4
    Luiz Otavio
    13
    Luiz Otavio Anacleto Leandro
    12
    Sanchez Jose Vale Costa
    1
    Richard de Oliveira Costa
    Ceara4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 91Francisco da Costa Aragao
    10Lucas de Figueiredo Crispim
    19Luquinhas
    38Lucca Prior
    13Mauricio
    9Juan Miritello
    17Nathan Uiliam Fogaca
    23Neris
    77Paulo Baya
    8Ronald Falkoski
    37Ryan Gustavo de Lima
    25Vinicius Silvestre Costa
    31Welliton Silva de Azevedo Matheus
    Caique Franca Godoy 23
    Lenny Ivo Lobato Romanelli 77
    Renzo Lopez Patron 7
    Lucas Andres Mugni 10
    Lucca Sampaio 99
    Matheus de Araujo Andrade 8
    Rafael Ramos 2
    Rian 16
    Richardson Fernandes dos Santos 26
    Savio Antonio Alves 6
    Vinicius Goes Barbosa de Souza 29
    Vinicius Uchella 45
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Juan Pablo Vojvoda
    Eduardo Barroca
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Fortaleza vs Ceara: Số liệu thống kê

  • Fortaleza
    Ceara
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 385
    Số đường chuyền
    407
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 33
    Long pass
    24
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    52
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.98
  •  
     
  • 1.09
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.84
  •  
     
  • 0.02
    xG Set Play
    0.15
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.98
  •  
     
  • 1.08
    Cú sút trúng đích
    0.95
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    18
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 28 14 8 6 30 17 13 50 T T H H T B
2 Gremio Novorizontin 28 14 8 6 48 25 23 50 T T T T T H
3 Fortaleza 28 13 9 6 31 23 8 48 H T H T T H
4 Vila Nova 27 14 5 8 39 30 9 47 T T H T B T
5 Criciuma 28 13 8 7 28 25 3 47 H B B T B B
6 Atletico Clube Goianiense 28 12 10 6 36 26 10 46 H T T H T T
7 Operario Ferroviario PR 27 12 7 8 36 33 3 43 B B H H T T
8 CRB AL 27 12 6 9 40 39 1 42 H T B T T B
9 Sport Club do Recife 27 10 11 6 36 26 10 41 T B T B B T
10 Athletic Club MG 28 10 10 8 33 30 3 40 B B B T B T
11 Cuiaba 28 9 13 6 27 22 5 40 T H T B T H
12 Nautico (PE) 27 10 7 10 32 30 2 37 H T H T T B
13 Goias 27 10 6 11 25 33 -8 36 B B H T B B
14 Sao Bernardo 27 9 8 10 37 31 6 35 B H H B T B
15 Ceara 28 8 8 12 29 36 -7 32 B T B T B H
16 Botafogo SP 27 8 7 12 30 32 -2 31 T H B B B B
17 Avai FC 27 8 5 14 28 35 -7 29 T T T B B B
18 Londrina PR 27 6 7 14 32 39 -7 25 B H B H B T
19 America MG 27 4 5 18 21 46 -25 17 B B B T B T
20 Ponte Preta 27 2 4 21 16 56 -40 10 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "