Kết quả Cuiaba vs Athletic Club MG, 06h30 ngày 09/09
Kết quả Cuiaba vs Athletic Club MG
Nhận định, Soi kèo Cuiaba vs Athletic Club 06h30 ngày 09/09: Chia điểm
Đối đầu Cuiaba vs Athletic Club MG
Phong độ Cuiaba gần đây
Phong độ Athletic Club MG gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.81+0.5
1.07O 2
0.98U 2
0.881
1.79X
3.152
4.05Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.84O 0.75
0.88U 0.75
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cuiaba vs Athletic Club MG
-
Sân vận động: Arena Multiuso Governador Jose Fragelli
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27
-
Cuiaba vs Athletic Club MG: Diễn biến chính
-
37'Fábio Gomes(Assists:Kauan Cristtyan)
1-0 -
59'Wesley Dias Claudino
David Souza1-0 -
59'Eliel Chrystian Pereira Silva
Kauan Cristtyan1-0 -
62'Jhonatan paulo da Silva(OW)2-0
-
65'2-0Assis
Yago Santos -
65'2-0Bruninho
Enzo -
65'2-0Gian Cabezas
Kauan Lindes -
69'Jean Dias(Assists:Eliel Chrystian Pereira Silva)
3-0 -
70'3-0Jhan Torres
Maswel Ananias Silva -
70'Vinicius Peixoto
Fábio Gomes3-0 -
70'Ramon
Jean Dias3-0 -
73'3-0Yarlen Faustino Augusto
Carlos Moises de Lima -
84'Igor Inocencio de Oliveira3-0
-
86'Railan Reis Ferreira
Igor Inocencio de Oliveira3-0
-
Cuiaba vs Athletic Club MG: Đội hình chính và dự bị
-
Cuiaba3-4-2-1Athletic Club MG4-1-4-11Joao Carlos Heidemann4Vitor Mendes5Calebe Oliveira Costa13Joao Basso36Lorenzo20David Souza30Raul Lo Goncalves2Igor Inocencio de Oliveira77Jean Dias41Kauan Cristtyan90Fábio Gomes9Carlos Moises de Lima11Maswel Ananias Silva14Yago Santos17Kauan Rodrigues10Kauan Lindes16Joao Miguel2Douglas da Silva Santos3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa23Enzo1Luan Polli Gomes Goleiros
- Đội hình dự bị
-
33Alan Empereur12Gustavo Busatto11Eliel Chrystian Pereira Silva14Eric91Luis Soares97Luiz Otavio Alves Marcolino7Ramon37Railan Reis Ferreira27Rodrigo Rodrigues29Vinicius Peixoto70Wesley Dias Claudino53WeversonAssis 18Bruninho 7Gian Cabezas 8Diogo Batista 22Eduardo Filipe Silva de Oliveira 26Felipe Negrucci Berdague 5Jota 15Philipe Sampaio 21Jhan Torres 19Tony Batista 12Yarlen Faustino Augusto 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Antonio Jose Cardoso de Oliveira
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Cuiaba vs Athletic Club MG: Số liệu thống kê
-
CuiabaAthletic Club MG
-
2Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút2
-
-
8Sút Phạt15
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
466Số đường chuyền576
-
-
86%Chuyền chính xác87%
-
-
15Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
1Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
8Đánh chặn4
-
-
25Ném biên13
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
12Thử thách8
-
-
2Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
39Long pass33
-
-
98Pha tấn công121
-
-
40Tấn công nguy hiểm41
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
44Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng0.35
-
-
1.66Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.31
-
-
0.08xG Set Play0.04
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.35
-
-
1.59Cú sút trúng đích0.32
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
21Số quả tạt chính xác13
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
12Phá bóng25
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 4 | Vila Nova | 27 | 14 | 5 | 8 | 39 | 30 | 9 | 47 | T T H T B T |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 33 | 3 | 43 | B B H H T T |
| 8 | CRB AL | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 39 | 1 | 42 | H T B T T B |
| 9 | Sport Club do Recife | 27 | 10 | 11 | 6 | 36 | 26 | 10 | 41 | T B T B B T |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Nautico (PE) | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 37 | H T H T T B |
| 13 | Goias | 27 | 10 | 6 | 11 | 25 | 33 | -8 | 36 | B B H T B B |
| 14 | Sao Bernardo | 27 | 9 | 8 | 10 | 37 | 31 | 6 | 35 | B H H B T B |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 32 | -2 | 31 | T H B B B B |
| 17 | Avai FC | 27 | 8 | 5 | 14 | 28 | 35 | -7 | 29 | T T T B B B |
| 18 | Londrina PR | 27 | 6 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 25 | B H B H B T |
| 19 | America MG | 27 | 4 | 5 | 18 | 21 | 46 | -25 | 17 | B B B T B T |
| 20 | Ponte Preta | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 56 | -40 | 10 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

