Kết quả Botafogo SP vs Gremio Novorizontino, 05h30 ngày 10/09
Kết quả Botafogo SP vs Gremio Novorizontino
Đối đầu Botafogo SP vs Gremio Novorizontino
Phong độ Botafogo SP gần đây
Phong độ Gremio Novorizontino gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.94O 2
0.83U 2
1.031
2.65X
3.002
2.65Hiệp 1+0
0.94-0
0.94O 0.75
0.77U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Botafogo SP vs Gremio Novorizontino
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27
-
Botafogo SP vs Gremio Novorizontino: Diễn biến chính
-
12'Felipe Vieira Augusto0-0
-
19'0-0Romulo Azevedo Simao(Reason:Penalty awarded)
-
21'0-1
Romulo Azevedo Simao -
30'Felipe Vieira Augusto(Assists:Kelvin Giacobe Alves dos Santos)
1-1 -
33'1-1Maykon Jesus
-
45'Leandro Maciel1-1
-
47'Gabriel Inocêncio1-1
-
47'1-1Nicolas Mores da Cruz
-
56'1-2
Robson dos Santos Fernandes(Assists:Leo Naldi) -
62'1-2Juninho
Nicolas Mores da Cruz -
62'1-2Matheus Henrique Bianqui
Leo Naldi -
67'Arthur Caike do Nascimento Cruz
Leandro Maciel1-2 -
67'Wesley Pinheiro Santos
Jose Hugo1-2 -
73'1-3
Matheus Henrique Bianqui(Assists:Madson Ferreira dos Santos) -
77'Jadson
Everton Morelli1-3 -
78'Jonathan Francisco Lemos,Joninha
Felipe Vieira Augusto1-3 -
78'Matheus de Sales Cabral
Kelvin Giacobe Alves dos Santos1-3 -
84'1-3Carlinhos
Gabriel Bahia -
84'1-3Diego Galo
Reidiney -
87'1-3Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
Robson dos Santos Fernandes -
90'Rafael Gava1-3
-
Botafogo SP vs Gremio Novorizontin: Đội hình chính và dự bị
-
Botafogo SP4-1-4-1Gremio Novorizontin4-2-3-11Victor Bernardes Andrade e Souza26Felipe Vieira Augusto4Gustavo Vilar dos Santos3Ericson da Silva22Gabriel Inocêncio5Leandro Maciel7Kelvin Giacobe Alves dos Santos10Rafael Gava8Everton Morelli30Jose Hugo9Hygor Cleber Garcia Silva11Robson dos Santos Fernandes41Reidiney10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Mores da Cruz6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi2Madson Ferreira dos Santos26Gabriel Bahia4Patrick66Maykon Jesus93Jordi Martins Almeida
- Đội hình dự bị
-
18Arthur Caike do Nascimento Cruz17Guilherme de Queiroz Goncalves21Jadson2Jonathan Francisco Lemos,Joninha12Jordan Esteves28Marco Batistussi16Matheus de Sales Cabral31Pedro Henrique29Thiaguinho13Wallace Fortuna dos Santos23Wesley Pinheiro Santos20Yuri FelipeCarlos Henrique de Moura Brito, Carlao 9Carlinhos 3César Augusto Soares dos Reis Ribela 31Diego Galo 19Eduardo Schroder Brock 14Helio 77Alexis Alvarino 22Juninho 50Marlon Adriano Prezotti 28Matheus Henrique Bianqui 17Ronald 7Tavinho 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Adilson Dias BatistaEduardo Baptista
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Botafogo SP vs Gremio Novorizontino: Số liệu thống kê
-
Botafogo SPGremio Novorizontino
-
8Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút1
-
-
17Sút Phạt14
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
384Số đường chuyền339
-
-
81%Chuyền chính xác75%
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
5Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn3
-
-
28Ném biên17
-
-
7Cản phá thành công13
-
-
7Thử thách9
-
-
9Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
21Long pass36
-
-
93Pha tấn công86
-
-
36Tấn công nguy hiểm30
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
44Số pha tranh chấp thành công61
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng1.54
-
-
0.42Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.74
-
-
0.26xG Set Play0.01
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.75
-
-
0.78Cú sút trúng đích1.46
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
32Số quả tạt chính xác14
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng26
-
-
25Phá bóng24
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 4 | Vila Nova | 27 | 14 | 5 | 8 | 39 | 30 | 9 | 47 | T T H T B T |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 33 | 3 | 43 | B B H H T T |
| 8 | CRB AL | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 39 | 1 | 42 | H T B T T B |
| 9 | Sport Club do Recife | 27 | 10 | 11 | 6 | 36 | 26 | 10 | 41 | T B T B B T |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Nautico (PE) | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 37 | H T H T T B |
| 13 | Goias | 27 | 10 | 6 | 11 | 25 | 33 | -8 | 36 | B B H T B B |
| 14 | Sao Bernardo | 27 | 9 | 8 | 10 | 37 | 31 | 6 | 35 | B H H B T B |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 32 | -2 | 31 | T H B B B B |
| 17 | Avai FC | 27 | 8 | 5 | 14 | 28 | 35 | -7 | 29 | T T T B B B |
| 18 | Londrina PR | 27 | 6 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 25 | B H B H B T |
| 19 | America MG | 27 | 4 | 5 | 18 | 21 | 46 | -25 | 17 | B B B T B T |
| 20 | Ponte Preta | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 56 | -40 | 10 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

