Kết quả Atletico Clube Goianiense vs Criciuma, 02h00 ngày 14/09
Kết quả Atletico Clube Goianiense vs Criciuma
Phong độ Atletico Clube Goianiense gần đây
Phong độ Criciuma gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
1.03O 2
0.97U 2
0.851
2.15X
2.802
3.30Hiệp 1-0.25
1.28+0.25
0.66O 0.75
0.88U 0.75
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Clube Goianiense vs Criciuma
-
Sân vận động: Estadio Serra Dourada
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 28
-
Atletico Clube Goianiense vs Criciuma: Diễn biến chính
-
19'0-0Yuri Jonathan Vitor Coelho
-
33'Gustavo Maia(Reason:Goal Disallowed - Foul)0-0
-
36'Daniel Peixoto0-0
-
40'0-0Diego Goncalves
-
41'Gustavo Coutinho(Assists:Geovany dos Santos Soares)
1-0 -
45'Gustavo Coutinho(Assists:Geovany dos Santos Soares)
2-0 -
46'2-0Marcio Almeida de Oliveira
Romulo Otero Vasquez -
46'2-0Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Diego Goncalves -
46'2-0Thiaguinho
Ronald dos Santos Lopes -
46'2-0Vinicius Caue
Yuri Jonathan Vitor Coelho -
46'Cristiano Claudinei Nogueira
Leandro Vilela Sales Teixeira2-0 -
50'2-0Wagner da Silva Souza, Waguininho
-
52'Henrique Alves2-0
-
57'Gustavo Maia(Assists:Geovany dos Santos Soares)
3-0 -
61'Cristiano Claudinei Nogueira3-0
-
62'Gustavo Coutinho(Assists:Geovany dos Santos Soares)
4-0 -
69'4-0Hiago Alves
Marcelo Hermes -
77'Yuri Antonio Costa da Silva
Henrique Alves4-0 -
77'Klebert Pereira
Gustavo Maia4-0 -
77'Matheuzinho
Geovany dos Santos Soares4-0 -
81'Joao Pedro Sousa Silva
Gustavo Coutinho4-0
-
Atletico Clube Goianiense vs Criciuma: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Clube Goianiense4-2-3-1Criciuma3-4-31Paulo Vitor6Guilherme Lopes da Silva4Adriano Martins3Junior Barreto2Warley Leandro da Silva8Daniel Peixoto5Leandro Vilela Sales Teixeira11Gustavo Maia10Henrique Alves7Geovany dos Santos Soares9Gustavo Coutinho91Romulo Otero Vasquez33Yuri Jonathan Vitor Coelho77Diego Goncalves13Wagner da Silva Souza, Waguininho14Ronald dos Santos Lopes8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes37Cesar Henrique Martins3Rodrigo4Luciano Castan da Silva32Airton Moraes Michellon
- Đội hình dự bị
-
16Cristiano Claudinei Nogueira19Guilherme Costa Marques18Joao Pedro Sousa Silva17Klebert Pereira21Leo Tocantins20Matheuzinho13Nata Felipe de Amorim Santos12Paulo Henrique Alves de Faria14Gebson15Yuri Antonio Costa da SilvaBruno Fabiano Alves Nascimento 34Vinicius Caue 88Eduardo Jacinto De Biasi 5Hiago Alves 31Jean Carlos de Souza Irmer 41Jhonata Robert Alves da Silva 10Marcio Almeida de Oliveira 6Nicolas Godinho Johann 9Pedro Santos 70Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO 11Thiaguinho 50
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alberto ValentimCláudio Tencati
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Atletico Clube Goianiense vs Criciuma: Số liệu thống kê
-
Atletico Clube GoianienseCriciuma
-
3Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút4
-
-
14Sút Phạt17
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
348Số đường chuyền456
-
-
84%Chuyền chính xác87%
-
-
17Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị0
-
-
4Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công2
-
-
7Đánh chặn3
-
-
20Ném biên19
-
-
6Cản phá thành công3
-
-
8Thử thách8
-
-
4Successful center4
-
-
4Kiến tạo thành bàn0
-
-
12Long pass25
-
-
75Pha tấn công99
-
-
41Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
50Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng0.62
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.09xG Set Play0.34
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.62
-
-
3.75Cú sút trúng đích0.47
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
18Số quả tạt chính xác23
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
25Phá bóng20
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 4 | Vila Nova | 27 | 14 | 5 | 8 | 39 | 30 | 9 | 47 | T T H T B T |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 33 | 3 | 43 | B B H H T T |
| 8 | CRB AL | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 39 | 1 | 42 | H T B T T B |
| 9 | Sport Club do Recife | 27 | 10 | 11 | 6 | 36 | 26 | 10 | 41 | T B T B B T |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Nautico (PE) | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 37 | H T H T T B |
| 13 | Goias | 27 | 10 | 6 | 11 | 25 | 33 | -8 | 36 | B B H T B B |
| 14 | Sao Bernardo | 27 | 9 | 8 | 10 | 37 | 31 | 6 | 35 | B H H B T B |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 32 | -2 | 31 | T H B B B B |
| 17 | Avai FC | 27 | 8 | 5 | 14 | 28 | 35 | -7 | 29 | T T T B B B |
| 18 | Londrina PR | 27 | 6 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 25 | B H B H B T |
| 19 | America MG | 27 | 4 | 5 | 18 | 21 | 46 | -25 | 17 | B B B T B T |
| 20 | Ponte Preta | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 56 | -40 | 10 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

