Kết quả Atletico Clube Goianiense vs Ceara, 07h30 ngày 10/09

  • Thứ năm, Ngày 10/09/2026
    07:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 27
    Mùa giải (Season): 2026
    Ceara 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.00
    +0.5
    0.88
    O 2.25
    1.03
    U 2.25
    0.79
    1
    1.86
    X
    3.20
    2
    4.20
    Hiệp 1
    -0.25
    1.11
    +0.25
    0.78
    O 0.75
    0.74
    U 0.75
    1.08
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Atletico Clube Goianiense vs Ceara

  • Sân vận động: Estadio Serra Dourada
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30℃~31℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27

  • Atletico Clube Goianiense vs Ceara: Diễn biến chính

  • 7'
    Guilherme Costa Marques(Assists:Guilherme Lopes da Silva) goal 
    1-0
  • 12'
    Geovany dos Santos Soares(Assists:Warley Leandro da Silva) goal 
    2-0
  • 22'
    Joao Pedro Sousa Silva
    2-0
  • 25'
    2-0
     Michael Nicolas Ferreira Berrondo
     Giovanni Pavani
  • 38'
    2-0
    Bryan Borges Mascarenhas
  • 39'
    2-1
    goal Melk(Assists:Matheus de Araujo Andrade)
  • 46'
    Henrique Alves  
    Gustavo Maia  
    2-1
  • 46'
    Yuri Antonio Costa da Silva  
    Guilherme Costa Marques  
    2-1
  • 51'
    Netinho(Reason:Card changed)
    2-1
  • 51'
    Netinho
    2-1
  • 53'
    Cristiano Claudinei Nogueira  
    Geovany dos Santos Soares  
    2-1
  • 61'
    2-1
    Vinicius Goes Barbosa de Souza
  • 62'
    2-1
     Wendel da Silva Costa Wendel
     Bryan Borges Mascarenhas
  • 62'
    2-1
     Lenny Ivo Lobato Romanelli
     Matheus de Araujo Andrade
  • 67'
    Gustavo Coutinho  
    Joao Pedro Sousa Silva  
    2-1
  • 68'
    Klebert Pereira  
    Daniel Peixoto  
    2-1
  • 73'
    2-1
     Lucca Sampaio
     Melk
  • 73'
    2-1
     Lucas Andres Mugni
     Savio Antonio Alves
  • 89'
    2-1
    Luiz Otavio
  • Atletico Clube Goianiense vs Ceara: Đội hình chính và dự bị

  • Atletico Clube Goianiense4-2-3-1
    1
    Paulo Vitor
    6
    Guilherme Lopes da Silva
    4
    Adriano Martins
    3
    Junior Barreto
    2
    Warley Leandro da Silva
    8
    Netinho
    5
    Daniel Peixoto
    11
    Gustavo Maia
    20
    Guilherme Costa Marques
    7
    Geovany dos Santos Soares
    9
    Joao Pedro Sousa Silva
    29
    Vinicius Goes Barbosa de Souza
    81
    Joao Gabriel
    40
    Melk
    8
    Matheus de Araujo Andrade
    25
    Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
    7
    Giovanni Pavani
    31
    Bryan Borges Mascarenhas
    18
    Julio Cesar Alves Goncalves
    4
    Luiz Otavio
    6
    Savio Antonio Alves
    1
    Richard de Oliveira Costa
    Ceara4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Cristiano Claudinei Nogueira
    18Gustavo Coutinho
    19Henrique Alves
    17Klebert Pereira
    21Matheuzinho
    13Nata Felipe de Amorim Santos
    12Paulo Henrique Alves de Faria
    14Gebson
    16Yuri Antonio Costa da Silva
    Caique Franca Godoy 23
    Michael Nicolas Ferreira Berrondo 11
    Gustavo Dias 41
    Lenny Ivo Lobato Romanelli 77
    Lucas Andres Mugni 10
    Lucca Sampaio 99
    Luiz Otavio Anacleto Leandro 13
    Rafael Ramos 2
    Richardson Fernandes dos Santos 26
    Sanchez Jose Vale Costa 12
    Vinicius Uchella 45
    Wendel da Silva Costa Wendel 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alberto Valentim
    Eduardo Barroca
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Atletico Clube Goianiense vs Ceara: Số liệu thống kê

  • Atletico Clube Goianiense
    Ceara
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    9
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 310
    Số đường chuyền
    566
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    35
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 4
    Successful center
    12
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 23
    Long pass
    33
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    123
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    88
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    13
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    10
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 0.93
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.9
  •  
     
  • 0.89
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.32
  •  
     
  • 0.03
    xG Set Play
    0.58
  •  
     
  • 0.93
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.9
  •  
     
  • 0.74
    Cú sút trúng đích
    1.74
  •  
     
  • 9
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    34
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    41
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 34
    Phá bóng
    6
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 28 14 8 6 30 17 13 50 T T H H T B
2 Gremio Novorizontin 28 14 8 6 48 25 23 50 T T T T T H
3 Fortaleza 28 13 9 6 31 23 8 48 H T H T T H
4 Vila Nova 27 14 5 8 39 30 9 47 T T H T B T
5 Criciuma 28 13 8 7 28 25 3 47 H B B T B B
6 Atletico Clube Goianiense 28 12 10 6 36 26 10 46 H T T H T T
7 Operario Ferroviario PR 27 12 7 8 36 33 3 43 B B H H T T
8 CRB AL 27 12 6 9 40 39 1 42 H T B T T B
9 Sport Club do Recife 27 10 11 6 36 26 10 41 T B T B B T
10 Athletic Club MG 28 10 10 8 33 30 3 40 B B B T B T
11 Cuiaba 28 9 13 6 27 22 5 40 T H T B T H
12 Nautico (PE) 27 10 7 10 32 30 2 37 H T H T T B
13 Goias 27 10 6 11 25 33 -8 36 B B H T B B
14 Sao Bernardo 27 9 8 10 37 31 6 35 B H H B T B
15 Ceara 28 8 8 12 29 36 -7 32 B T B T B H
16 Botafogo SP 27 8 7 12 30 32 -2 31 T H B B B B
17 Avai FC 27 8 5 14 28 35 -7 29 T T T B B B
18 Londrina PR 27 6 7 14 32 39 -7 25 B H B H B T
19 America MG 27 4 5 18 21 46 -25 17 B B B T B T
20 Ponte Preta 27 2 4 21 16 56 -40 10 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "