Kết quả America MG vs Nautico (PE), 06h30 ngày 10/09

  • Thứ năm, Ngày 10/09/2026
    06:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 27
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.88
    -0
    1.00
    O 2.5
    0.78
    U 2.5
    0.85
    1
    1.95
    X
    3.40
    2
    3.25
    Hiệp 1
    +0
    0.89
    -0
    0.99
    O 1
    1.01
    U 1
    0.81
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu America MG vs Nautico (PE)

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27

  • America MG vs Nautico (PE): Diễn biến chính

  • 16'
    Willian Gomes de Siqueira(Assists:Paulo Victor) goal 
    1-0
  • 19'
    1-0
    Arnaldo Manoel de Almeida
  • 26'
    Tobias Ostchega goal 
    2-0
  • 28'
    2-0
     Ryan Carlos
     Betao
  • 46'
    2-0
     Benjamin Borasi
     Kauan Maranhao
  • 46'
    2-0
     Reginaldo Lopes de Jesus
     Arnaldo Manoel de Almeida
  • 46'
    2-0
     Geremias Ribeiro Junior Todinho
     Derek Freitas Ribeiro
  • 56'
    2-0
     Luiz Claudio
     Samuel Felix Rodrigues
  • 59'
    2-0
    Muriel Gustavo Becker
  • 64'
    Jorge Jimenez  
    Otavio Goncalves  
    2-0
  • 74'
    Paulo Victor
    2-0
  • 80'
    Matias Emanuel Segovia Torales  
    Julio Cesar Leme Do Nascimento  
    2-0
  • 80'
    Marcelo Macola  
    Guilherme Parede Pinheiro  
    2-0
  • 88'
    Felipe Amaral  
    Gustavo Bonatto Barreto  
    2-0
  • 88'
    Rodrigo Pineiro  
    Willian Gomes de Siqueira  
    2-0
  • 89'
    2-1
    goal Geremias Ribeiro Junior Todinho(Assists:Vinicius Santos Silva)
  • America MG vs Nautico (PE): Đội hình chính và dự bị

  • America MG4-2-3-1
    91
    Bruno Brigido de Oliveira
    25
    Tobias Ostchega
    4
    Rafael Raul Barcelos
    45
    Ricardo Cesar Dantas da Silva
    31
    Fabio
    88
    Gustavo Bonatto Barreto
    55
    Otavio Goncalves
    7
    Guilherme Parede Pinheiro
    37
    Julio Cesar Leme Do Nascimento
    20
    Paulo Victor
    9
    Willian Gomes de Siqueira
    19
    Kauan Maranhao
    10
    Jean Carlos Vicente
    72
    Derek Freitas Ribeiro
    8
    Wenderson
    41
    Samuel Felix Rodrigues
    7
    Vinicius Santos Silva
    2
    Arnaldo Manoel de Almeida
    15
    Leo Indio
    3
    Betao
    23
    Igor Fernandes da Silva Araujo
    1
    Muriel Gustavo Becker
    Nautico (PE)4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 5Fernando Elizari
    8Felipe Amaral
    32Filipe Dahora
    1Luis Gustavo de Almeida Pinto
    13Heitor
    39Gabriel Italo
    93Jorge Jimenez
    99Marcelo Macola
    30Luidy Montes
    14Rodrigo Pineiro
    77Matias Emanuel Segovia Torales
    3Lucas Sosa
    Auremir Evangelista dos Santos 5
    Benjamin Borasi 24
    Danielzinho 78
    Gaston Guruceaga 55
    Geremias Ribeiro Junior Todinho 29
    Luiz Claudio 16
    Patricio Nunez 22
    Reginaldo Lopes de Jesus 93
    Ryan Carlos 6
    Wanderson 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Fabian Daniel Bustos
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • America MG vs Nautico (PE): Số liệu thống kê

  • America MG
    Nautico (PE)
  • 5
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    10
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 312
    Số đường chuyền
    527
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 5
    Successful center
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 19
    Long pass
    25
  •  
     
  • 57
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    9
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    52
  •  
     
  • 2.83
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.78
  •  
     
  • 2.24
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.64
  •  
     
  • 0.6
    xG Set Play
    1.14
  •  
     
  • 2.83
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.78
  •  
     
  • 2.67
    Cú sút trúng đích
    0.7
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    35
  •  
     
  • 41
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 40
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 28 14 8 6 30 17 13 50 T T H H T B
2 Gremio Novorizontin 28 14 8 6 48 25 23 50 T T T T T H
3 Fortaleza 28 13 9 6 31 23 8 48 H T H T T H
4 Vila Nova 27 14 5 8 39 30 9 47 T T H T B T
5 Criciuma 28 13 8 7 28 25 3 47 H B B T B B
6 Atletico Clube Goianiense 28 12 10 6 36 26 10 46 H T T H T T
7 Operario Ferroviario PR 27 12 7 8 36 33 3 43 B B H H T T
8 CRB AL 27 12 6 9 40 39 1 42 H T B T T B
9 Sport Club do Recife 27 10 11 6 36 26 10 41 T B T B B T
10 Athletic Club MG 28 10 10 8 33 30 3 40 B B B T B T
11 Cuiaba 28 9 13 6 27 22 5 40 T H T B T H
12 Nautico (PE) 27 10 7 10 32 30 2 37 H T H T T B
13 Goias 27 10 6 11 25 33 -8 36 B B H T B B
14 Sao Bernardo 27 9 8 10 37 31 6 35 B H H B T B
15 Ceara 28 8 8 12 29 36 -7 32 B T B T B H
16 Botafogo SP 27 8 7 12 30 32 -2 31 T H B B B B
17 Avai FC 27 8 5 14 28 35 -7 29 T T T B B B
18 Londrina PR 27 6 7 14 32 39 -7 25 B H B H B T
19 America MG 27 4 5 18 21 46 -25 17 B B B T B T
20 Ponte Preta 27 2 4 21 16 56 -40 10 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "