Kết quả Portimonense vs CD Tondela, 17h00 ngày 12/09
Kết quả Portimonense vs CD Tondela
Đối đầu Portimonense vs CD Tondela
Phong độ Portimonense gần đây
Phong độ CD Tondela gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.84-0.25
1.00O 2.5
1.00U 2.5
0.731
3.00X
3.102
2.15Hiệp 1+0
0.90-0
0.90O 1
1.02U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portimonense vs CD Tondela
-
Sân vận động: Estadio Municipal de Portimao
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32℃~33℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 6
-
Portimonense vs CD Tondela: Diễn biến chính
-
30'0-1
Arjen Van Der Heide(Assists:Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane) -
39'0-1Sarara
-
46'Yanis da Rocha
Marlon Junior0-1 -
46'Danio Djassi
Joao Diogo Pancadas Casimiro0-1 -
51'0-2
Sarara(Assists:Cascavel) -
53'Goncalo Aguas
Ney Bahia0-2 -
55'Samuel Neves0-2
-
64'0-2Xabi Huarte
Helder Tavares -
64'0-2Tiago Daniel Rodrigues Dias
Arjen Van Der Heide -
64'Wermeson
Tiago Ferreira0-2 -
73'0-2Cascavel
-
75'0-2Joao Marcos Lima Candido
Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane -
75'0-2Sphephelo Sithole
Hugo Felix Sequeira -
75'Welinton Junior Ferreira dos Santos
Midana Cassama0-2 -
87'0-2Ian Kamga
Jose Ricardo Avelar -
88'Danio Djassi(Reason:Goal Disallowed - offside)0-2
-
Portimonense vs CD Tondela: Đội hình chính và dự bị
-
Portimonense3-4-3CD Tondela4-3-31Eduardo Dos Santos Haesler,Dudu3Amurim Jarleysom6Samuel Neves73Marlon Junior17Joao Carlos Silva Reis8Joao Diogo Pancadas Casimiro15Joao Vitor Xavier de Almeida2Ney Bahia10Nakajima Shoya19Midana Cassama18Tiago Ferreira26Arjen Van Der Heide19Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane7Cascavel8Helder Tavares37Sarara20Hugo Felix Sequeira15Rui Filipe Caetano Moura,Carraca4Christian Fernandes Marques6Farru12Jose Ricardo Avelar28Carlos Araujo
- Đội hình dự bị
-
70Goncalo Aguas21Yanis da Rocha7Danio Djassi80Felipe Favero4Italo Cabelinho88Jader Barbosa da Silva Gentil36Thauan Lara5Georgii Tunguliiadi93Welinton Junior Ferreira dos Santos65Wellington Santana38Wermeson9Samuel Yepie YepieJoao Ricardo da Silva Afonso 5Bruno Almeida 22Bebeto 2Lucas Canizares Conchello 1Xabi Huarte 14Joao Marcos Lima Candido 9Ian Kamga 3Brayan Medina 23Gabriel Ramalho 21Richarllyson Carvalho Alves 11Sphephelo Sithole 13Tiago Daniel Rodrigues Dias 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paulo Sergio Bento BritoToze Marreco
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Portimonense vs CD Tondela: Số liệu thống kê
-
PortimonenseCD Tondela
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
19Sút Phạt15
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
13Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị0
-
-
33Ném biên27
-
-
102Pha tấn công79
-
-
60Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 13 | B H T T T T |
| 2 | Lusitania | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | T T H T T |
| 3 | Sporting CP B | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T B T T |
| 4 | SL Benfica B | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Vizela | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 | T B H T T |
| 6 | Uniao Leiria | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | B B T T T H |
| 7 | Leixoes | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | B T B T T H |
| 8 | Academica Coimbra | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | T T T B B B |
| 9 | CD Tondela | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 9 | T B B B T T |
| 10 | SC Farense | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T T H B H |
| 11 | Portimonense | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | AVS Futebol SAD | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H T B H |
| 13 | FC Felgueiras | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | H H H T B B |
| 14 | SCU Torreense | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 | B H H B T H |
| 15 | Amarante | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B B H T B H |
| 16 | GD Chaves | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B B H B T |
| 17 | Porto B | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 18 | Feirense | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 8 | -7 | 1 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

