Kết quả Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola, 19h00 ngày 12/09
Kết quả Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola
Đối đầu Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola
Phong độ Podhale Nowy Targ gần đây
Phong độ Stal Stalowa Wola gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.75
0.90U 2.75
0.901
2.10X
3.402
2.90Hiệp 1+0
0.70-0
1.10O 1.25
1.03U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola: Diễn biến chính
-
4'0-0Jaroslaw Czerwik
-
14'Marcinho(Assists:Radoslaw Sewerys)
1-0 -
22'Piotr Zemlo(OW)2-0
-
26'2-0Jakub Jelen
-
32'Radoslaw Sewerys(Assists:Arkadiusz Nowak)
3-0 -
46'Lukasz Seweryn(Assists:Filip Baniowski)
4-0 -
49'Radoslaw Sewerys4-0
-
85'Damian Koltanski(Assists:Bartosz Mikolajczyk)
5-0
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola: Số liệu thống kê
-
Podhale Nowy TargStal Stalowa Wola
-
8Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
20Tổng cú sút4
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
11Sút ra ngoài1
-
-
8Sút Phạt7
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
7Phạm lỗi8
-
-
20Ném biên13
-
-
93Pha tấn công71
-
-
60Tấn công nguy hiểm28
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 9 | 7 | 17 | T B H T T H |
| 2 | Gornik Leczna | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 16 | B T H T T T |
| 3 | GKS Tychy | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 | H H T H T H |
| 4 | Hutnik Krakow | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 15 | T T H T B H |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 11 | 5 | 15 | T T T T H H |
| 6 | Sandecja Nowy Sacz | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 14 | B T H T B T |
| 7 | Podhale Nowy Targ | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 4 | 14 | B B H T T T |
| 8 | Rekord Bielsko-Biala | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T B B B T T |
| 9 | Lechia Zielona Gora | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 12 | H T T B T H |
| 11 | Chojniczanka Chojnice | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | B T T H H T |
| 12 | Avia Swidnik | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 14 | -4 | 9 | T B B B B B |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 17 | -5 | 7 | B T B B H B |
| 14 | Sokol Kleczew | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 19 | -11 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Legia Warszawa B | 8 | 2 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Slask Wroclaw II | 8 | 2 | 0 | 6 | 13 | 17 | -4 | 6 | T B B B B B |
| 17 | Swit Szczecin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 5 | B B H H T B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | -10 | 3 | B H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

