Kết quả FC Blau Weiss Linz vs WSC Hertha Wels, 22h30 ngày 12/09
Kết quả FC Blau Weiss Linz vs WSC Hertha Wels
Đối đầu FC Blau Weiss Linz vs WSC Hertha Wels
Phong độ FC Blau Weiss Linz gần đây
Phong độ WSC Hertha Wels gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.84+1.25
1.00O 3
0.81U 3
1.011
1.40X
4.752
6.00Hiệp 1-0.5
0.82+0.5
1.00O 1.25
0.86U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Blau Weiss Linz vs WSC Hertha Wels
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Áo 2026-2027 » vòng 6
-
FC Blau Weiss Linz vs WSC Hertha Wels: Diễn biến chính
-
21'0-1
Sebastian Malinowski(Assists:Christopher Wernitznig) -
29'Karim Conte0-1
-
48'0-1Nikolas Freund
-
61'David Riegler(Assists:Erik Weinhauer)
1-1 -
63'1-1Pascal Muller
-
73'Jonas Mayer1-1
-
74'Ronivaldo Bernardo Sales(Assists:Alem Pasic)
2-1 -
77'Anton Tsarenko(Assists:Erik Weinhauer)
3-1 -
86'Erik Weinhauer
4-1
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
FC Blau Weiss Linz vs WSC Hertha Wels: Số liệu thống kê
-
FC Blau Weiss LinzWSC Hertha Wels
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
101Pha tấn công101
-
-
70Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 13 | 15 | T T T T B T |
| 2 | First Wien 1894 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | T B H T T T |
| 3 | FC Liefering | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 10 | T B H T T B |
| 4 | SV Austria Salzburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 10 | T T B T B H |
| 5 | FC Wacker Innsbruck | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | T B T T B H |
| 6 | SC Bregenz | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | B T H T B T |
| 7 | Floridsdorfer AC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B H T T B |
| 8 | SKU Amstetten | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | H T H H B T |
| 9 | Trenkwalder Admira Wacker | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 5 | 2 | 9 | B B T B T T |
| 10 | Austria Wien (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | B T T B T B |
| 11 | Sturm Graz (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B T B B T H |
| 12 | St.Polten | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B B B T T |
| 13 | ASK Voitsberg | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | H T H B B H |
| 14 | Rapid Vienna (Youth) | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | -7 | 6 | T B T B B B |
| 15 | WSC Hertha Wels | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | B T B H B B |
| 16 | Kapfenberg | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B B T B |
Upgrade Team
Championship Playoff

