Kết quả Walsall vs Rochdale, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Walsall vs Rochdale
Đối đầu Walsall vs Rochdale
Phong độ Walsall gần đây
Phong độ Rochdale gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.05O 2.5
0.93U 2.5
0.931
1.96X
3.302
3.30Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 1
0.83U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Walsall vs Rochdale
-
Sân vận động: Bescot Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Walsall vs Rochdale: Diễn biến chính
-
29'Charlie Crew0-0
-
53'0-0Babajide Ezekiel Adeeko
-
61'Isaac Moore
Charlie Crew0-0 -
61'Courtney Clarke
Antony Evans0-0 -
65'0-0Glenn Middleton
Luke Hannant -
75'0-0Jonny Smith
Kane Taylor -
77'0-0Harvey Gilmour
-
82'Andrew Dallas
Tai Sodje0-0 -
84'0-0Laurence Maguire
Daniel Moss -
84'0-0Tobi Adebayo Rowling
Emmanuel Dieseruvwe -
89'Lewis Simper
Elicha Ahui0-0 -
90'0-0Glenn Middleton
-
Walsall vs Rochdale: Đội hình chính và dự bị
-
Walsall4-2-3-1Rochdale4-2-3-11Jed Ward3Mason Hancock4James Connolly25Declan Skura22Elicha Ahui6Sven Sprangler8Charlie Crew11Reece Smith7Tai Sodje14Antony Evans19Aaron Pressley9Emmanuel Dieseruvwe19Luke Hannant39Dajaune Brown21Kane Taylor8Harvey Gilmour17Babajide Ezekiel Adeeko2Charlie Tasker44Aden Flint3Kaiden Wilson22Daniel Moss1Nils Ramming
- Đội hình dự bị
-
5Harrison Burke17Courtney Clarke9Andrew Dallas29James Furlong15Isaac Moore10Lewis Simper31Tom WoosterTobi Adebayo Rowling 13Cian Hayes 7Ian Henderson 40Laurence Maguire 5Glenn Middleton 45Jonny Smith 18Sam Waller 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mathew SadlerJimmy McNulty
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Walsall vs Rochdale: Số liệu thống kê
-
WalsallRochdale
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
24Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
11Cản sút1
-
-
7Sút Phạt9
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
686Số đường chuyền284
-
-
86%Chuyền chính xác70%
-
-
9Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị1
-
-
34Đánh đầu30
-
-
20Đánh đầu thành công12
-
-
1Cứu thua6
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn5
-
-
31Ném biên14
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công10
-
-
6Thử thách14
-
-
4Successful center6
-
-
27Long pass17
-
-
138Pha tấn công63
-
-
71Tấn công nguy hiểm20
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
42Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.78Bàn thắng kỳ vọng0.37
-
-
1.11Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.2
-
-
0.67xG Set Play0.17
-
-
1.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.37
-
-
0.67Cú sút trúng đích0.21
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
24Số quả tạt chính xác15
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
13Phá bóng33
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 2 | Bristol Rovers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | B T T T T B |
| 3 | York City | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | T H T B H T |
| 4 | Cheltenham Town | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 5 | Walsall | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T H T H H H |
| 6 | Grimsby Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | T H H H H T |
| 7 | Fleetwood Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 8 | Crewe Alexandra | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Swindon Town | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Tranmere Rovers | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | T H H H T B |
| 11 | Gillingham | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | B H H H T T |
| 12 | Chesterfield | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 13 | Colchester United | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Oldham Athletic | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 15 | Salford City | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 16 | Rotherham United | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | B H T H B H |
| 17 | Northampton Town | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 18 | Shrewsbury Town | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 19 | Newport County | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 5 | T B H B B H |
| 20 | Exeter City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H B |
| 21 | Accrington Stanley | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | H B B H T B |
| 22 | Port Vale | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 23 | Crawley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | B T B H B B |
| 24 | Rochdale | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | B B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

