Kết quả Shrewsbury Town vs Northampton Town, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Shrewsbury Town vs Northampton Town
Đối đầu Shrewsbury Town vs Northampton Town
Phong độ Shrewsbury Town gần đây
Phong độ Northampton Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.80O 2.5
1.15U 2.5
0.611
2.60X
3.252
2.70Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 1
1.10U 1
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shrewsbury Town vs Northampton Town
-
Sân vận động: New Meadow
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Shrewsbury Town vs Northampton Town: Diễn biến chính
-
8'Kian McMahon Brown
1-0 -
45'Kevin Berkoe
2-0 -
46'2-0Owen Dale
Logan Briggs -
57'Kian McMahon Brown2-0
-
68'2-0Sam Chambers
Sam Hoskins -
69'2-0Matthew Warhurst
Nathaniel Opoku -
69'2-0Kamarai Swyer
Harvey Saunders -
74'Will Gray
Turner-Cooke J.2-0 -
81'2-0Sam Chambers
-
85'Lino da Cruz Sousa
Kevin Berkoe2-0 -
88'Michael Golding
Josh Davison2-0 -
89'Isaac Fletcher
Kian McMahon Brown2-0
-
Shrewsbury Town vs Northampton Town: Đội hình chính và dự bị
-
Shrewsbury Town3-4-1-2Northampton Town4-4-21Will Brook3Josh Ruffels5William Boyle6Sam Stubbs11Kevin Berkoe7Turner-Cooke J.10Tom Sang2Luca Hoole18Kian McMahon Brown13Josh Davison9George Lloyd32Harvey Saunders17Nathaniel Opoku7Sam Hoskins4Joe OBrien Whitmarsh14Tyrese Fornah20Logan Briggs16Joe Wormleighton6Elliott Jordan Moore5Jon Guthrie3James Maxwell1Zach Jeacock
- Đội hình dự bị
-
8Isaac Fletcher27Joseph Gbode20Michael Golding21Will Gray17Arkell Jude-Boyd12Sam Proctor24Lino da Cruz SousaSam Chambers 26Owen Dale 19Max Dyche 35Ross Fitzsimons 34Josh Powell 22Kamarai Swyer 11Matthew Warhurst 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matthew John TaylorJon Brady
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Shrewsbury Town vs Northampton Town: Số liệu thống kê
-
Shrewsbury TownNorthampton Town
-
1Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
1Cản sút1
-
-
9Sút Phạt16
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
287Số đường chuyền410
-
-
60%Chuyền chính xác75%
-
-
16Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị0
-
-
54Đánh đầu38
-
-
21Đánh đầu thành công25
-
-
5Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
1Đánh chặn4
-
-
32Ném biên28
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
11Thử thách7
-
-
3Successful center1
-
-
17Long pass15
-
-
86Pha tấn công102
-
-
37Tấn công nguy hiểm27
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
48Số pha tranh chấp thành công62
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.48
-
-
0.07xG Set Play0
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.48
-
-
0.67Cú sút trúng đích0.69
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
13Số quả tạt chính xác15
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
16Phá bóng37
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 2 | Bristol Rovers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | B T T T T B |
| 3 | York City | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | T H T B H T |
| 4 | Cheltenham Town | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 5 | Walsall | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T H T H H H |
| 6 | Grimsby Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | T H H H H T |
| 7 | Fleetwood Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 8 | Crewe Alexandra | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Swindon Town | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Tranmere Rovers | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | T H H H T B |
| 11 | Gillingham | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | B H H H T T |
| 12 | Chesterfield | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 13 | Colchester United | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Oldham Athletic | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 15 | Salford City | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 16 | Rotherham United | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | B H T H B H |
| 17 | Northampton Town | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 18 | Shrewsbury Town | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 19 | Newport County | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 5 | T B H B B H |
| 20 | Exeter City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H B |
| 21 | Accrington Stanley | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | H B B H T B |
| 22 | Port Vale | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 23 | Crawley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | B T B H B B |
| 24 | Rochdale | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | B B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

