Kết quả Rotherham United vs Salford City, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Rotherham United vs Salford City
Đối đầu Rotherham United vs Salford City
Phong độ Rotherham United gần đây
Phong độ Salford City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.91-0.25
0.91O 2.75
0.97U 2.75
0.831
2.87X
3.552
2.13Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.03O 1
0.78U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rotherham United vs Salford City
-
Sân vận động: New York Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Rotherham United vs Salford City: Diễn biến chính
-
9'0-1
Ryan Graydon(Assists:Luke Molyneux) -
26'Denzel Hall0-1
-
31'0-2
Joe Powell(Assists:Kallum Cesay) -
33'Brandon Cover(Assists:Joshua Austerfield)
1-2 -
35'Paul Mullin
2-2 -
44'2-2Kallum Cesay
-
55'2-2Abraham Odoh
-
55'Ossama Ashley
3-2 -
59'3-2Kelly NMai
Ryan Graydon -
59'George Sebine
Fabio Tavares3-2 -
64'Joshua Austerfield3-2
-
66'Tom Bradshaw
Paul Mullin3-2 -
66'Jili Buyabu
Aaron Nemane3-2 -
69'3-2Abraham Odoh
-
73'Jili Buyabu3-2
-
74'3-3
Macaulay Langstaff -
78'3-3Jorge Grant
Joe Powell -
78'3-3Elliot Bonds
Brendan Sarpong Wiredu -
79'Jayce Fitzgerald
Ossama Ashley3-3 -
79'Emmanuel Adegboyega
Kieran Ngwenya3-3 -
88'3-3Oliver Turton
Kallum Cesay -
88'3-3Dan Scarr
Luke Molyneux
-
Rotherham United vs Salford City: Đội hình chính và dự bị
-
Rotherham United3-4-1-2Salford City5-3-213Julian Eyestone5Kieran Ngwenya14Sonny Aljofree12Denzel Hall3Ewan Otoo28Brandon Cover6Ossama Ashley23Aaron Nemane4Joshua Austerfield10Paul Mullin7Fabio Tavares19Ryan Graydon9Macaulay Langstaff21Kallum Cesay44Brendan Sarpong Wiredu6Joe Powell43Luke Molyneux4Will Aimson22Adebola Oluwo24Taylor Allen14Abraham Odoh1Will Norris
- Đội hình dự bị
-
16Emmanuel Adegboyega9Tom Bradshaw24Jili Buyabu1Ted Cann15Jayce Fitzgerald20Klaidi Lolos19George SebineElliot Bonds 16Lee Burge 26Jorge Grant 8Kelly NMai 10Dan Scarr 17Oliver Turton 20Daniel Udoh 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matt TaylorNeil Wood
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Rotherham United vs Salford City: Số liệu thống kê
-
Rotherham UnitedSalford City
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút1
-
-
11Sút Phạt16
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
384Số đường chuyền372
-
-
78%Chuyền chính xác72%
-
-
17Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị1
-
-
20Đánh đầu30
-
-
10Đánh đầu thành công15
-
-
2Cứu thua7
-
-
8Rê bóng thành công5
-
-
4Đánh chặn3
-
-
19Ném biên28
-
-
8Cản phá thành công5
-
-
10Thử thách7
-
-
4Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
19Long pass19
-
-
105Pha tấn công69
-
-
50Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
37Số pha tranh chấp thành công42
-
-
2.1Bàn thắng kỳ vọng1.21
-
-
1.28Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.33
-
-
0.03xG Set Play0.09
-
-
1.31Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.42
-
-
1.73Cú sút trúng đích1.64
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
21Số quả tạt chính xác18
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
16Phá bóng19
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 2 | Bristol Rovers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | B T T T T B |
| 3 | York City | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | T H T B H T |
| 4 | Cheltenham Town | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 5 | Walsall | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T H T H H H |
| 6 | Grimsby Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | T H H H H T |
| 7 | Fleetwood Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 8 | Crewe Alexandra | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Swindon Town | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Tranmere Rovers | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | T H H H T B |
| 11 | Gillingham | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | B H H H T T |
| 12 | Chesterfield | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 13 | Colchester United | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Oldham Athletic | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 15 | Salford City | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 16 | Rotherham United | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | B H T H B H |
| 17 | Northampton Town | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 18 | Shrewsbury Town | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 19 | Newport County | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 5 | T B H B B H |
| 20 | Exeter City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H B |
| 21 | Accrington Stanley | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | H B B H T B |
| 22 | Port Vale | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 23 | Crawley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | B T B H B B |
| 24 | Rochdale | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | B B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

