Kết quả Newport County vs Fleetwood Town, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Newport County vs Fleetwood Town
Đối đầu Newport County vs Fleetwood Town
Phong độ Newport County gần đây
Phong độ Fleetwood Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.05O 2.5
1.00U 2.5
0.851
2.82X
3.202
2.25Hiệp 1+0
1.05-0
0.75O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newport County vs Fleetwood Town
-
Sân vận động: Rodney parade Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Newport County vs Fleetwood Town: Diễn biến chính
-
30'0-0Mark Helm
-
38'Christian Doidge(Assists:Matty Jacob)
1-0 -
41'1-0Finley Potter
-
45'1-0Ched Evans
-
54'1-0Shaun Rooney
-
57'1-0Crispin McLean
Mark Helm -
57'1-0Danny Andrew
Rafaele Cirino -
63'1-0Will Davies
Ched Evans -
63'1-0Aaron Loupalo
Ronan Coughlan -
68'1-1
Aaron Loupalo -
69'Yahaya Bamba
Michael Adu Poku1-1 -
69'Kieron Evans
Shaq Gwengwe1-1 -
79'1-1Joshua Robertson
Adam Murphy -
82'Joe Thomas
Matty Jacob1-1 -
89'Tanatswa Nyakuhwa
Christian Doidge1-1 -
89'Matthew Smith
Matthew Dibley Dias1-1 -
90'1-1Rhys Bennett
-
Newport County vs Fleetwood Town: Đội hình chính và dự bị
-
Newport County4-2-3-1Fleetwood Town3-1-4-21Jordan Wright16Matty Jacob4Kyle Cameron Wright5Lee Jenkins22Cameron Norman6Ciaran Brennan24Matthew Dibley Dias9Shaq Gwengwe10Harrison Biggins23Michael Adu Poku27Christian Doidge17Ched Evans19Ronan Coughlan29Rafaele Cirino15Adam Murphy10Mark Helm14Lewis McCann4Harrison Neal26Shaun Rooney6Rhys Bennett5Finley Potter1Jay Lynch
- Đội hình dự bị
-
20Yahaya Bamba7Kieron Evans21Tanatswa Nyakuhwa34Dan Sassi8Matthew Smith12Joe Thomas33Jake TurnerDanny Andrew 3Will Davies 9Jesse Dempse 36Aaron Loupalo 20Crispin McLean 27James Pradic 22Joshua Robertson 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Graham CoughlanScott Brown
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Newport County vs Fleetwood Town: Số liệu thống kê
-
Newport CountyFleetwood Town
-
9Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
16Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút5
-
-
16Sút Phạt10
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
298Số đường chuyền325
-
-
62%Chuyền chính xác74%
-
-
10Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị2
-
-
72Đánh đầu54
-
-
36Đánh đầu thành công27
-
-
2Cứu thua1
-
-
25Rê bóng thành công18
-
-
9Đánh chặn8
-
-
23Ném biên24
-
-
25Cản phá thành công18
-
-
5Thử thách4
-
-
5Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass22
-
-
98Pha tấn công107
-
-
51Tấn công nguy hiểm39
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
93Số pha tranh chấp thành công69
-
-
2.28Bàn thắng kỳ vọng1.47
-
-
1.86Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.18
-
-
0.42xG Set Play0.29
-
-
2.28Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.47
-
-
1.1Cú sút trúng đích1
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
24Số quả tạt chính xác12
-
-
58Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
37Tranh chấp bóng bổng thắng27
-
-
26Phá bóng59
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 2 | Bristol Rovers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | B T T T T B |
| 3 | York City | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | T H T B H T |
| 4 | Cheltenham Town | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 5 | Walsall | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T H T H H H |
| 6 | Grimsby Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | T H H H H T |
| 7 | Fleetwood Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 8 | Crewe Alexandra | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Swindon Town | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Tranmere Rovers | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | T H H H T B |
| 11 | Gillingham | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | B H H H T T |
| 12 | Chesterfield | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 13 | Colchester United | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Oldham Athletic | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 15 | Salford City | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 16 | Rotherham United | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | B H T H B H |
| 17 | Northampton Town | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 18 | Shrewsbury Town | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 19 | Newport County | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 5 | T B H B B H |
| 20 | Exeter City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H B |
| 21 | Accrington Stanley | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | H B B H T B |
| 22 | Port Vale | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 23 | Crawley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | B T B H B B |
| 24 | Rochdale | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | B B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

