Kết quả Crawley Town vs Cheltenham Town, 18h30 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    18:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.00
    +0.25
    0.82
    O 2.75
    0.94
    U 2.75
    0.86
    1
    2.10
    X
    3.55
    2
    3.00
    Hiệp 1
    +0
    0.68
    -0
    1.11
    O 1
    0.67
    U 1
    1.12
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Crawley Town vs Cheltenham Town

  • Sân vận động: Broadfield Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6

  • Crawley Town vs Cheltenham Town: Diễn biến chính

  • 7'
    Dylan Morgan(Assists:Danilo Orsi-Dadomo) goal 
    1-0
  • 32'
    1-1
    goal Charlie McCann
  • 35'
    1-2
    goal Andreas Weimann(Assists:Jordan Shipley)
  • 35'
    Dylan Morgan
    1-2
  • 42'
    Charlie Barker
    1-2
  • 45'
    1-2
    Jake Evans
  • 54'
    1-3
    goal Charlie McCann(Assists:Andreas Weimann)
  • 64'
    Oluwalopemiwa Aderoju  
    Dion Pereira  
    1-3
  • 67'
    Jude Arthurs
    1-3
  • 70'
    1-3
     Ryan Broom
     Jake Evans
  • 70'
    1-3
     Freddie Willcox
     Shaun McWilliams
  • 72'
    Priestley Farquharson
    1-3
  • 75'
    Gianmarco Di Biase  
    Danilo Orsi-Dadomo  
    1-3
  • 75'
    Klaudio Krasniqi  
    Louie Watson  
    1-3
  • 78'
    1-3
     Kirsten Otchere
     Andreas Weimann
  • 85'
    1-3
    Jordan Shipley
  • 86'
    1-3
     James Wilson
     Jordan Shipley
  • 86'
    Johnny Russell  
    Ade Adeyemo  
    1-3
  • 87'
    Malcolm Ebiowei  
    Dylan Morgan  
    1-3
  • Crawley Town vs Cheltenham Town: Đội hình chính và dự bị

  • Crawley Town4-4-2
    13
    Nicholas Michalski
    22
    Ade Adeyemo
    5
    Charlie Barker
    6
    Priestley Farquharson
    2
    Kellan Gordon
    17
    Osman Kamara
    8
    Louie Watson
    20
    Jude Arthurs
    19
    Dion Pereira
    9
    Danilo Orsi-Dadomo
    27
    Dylan Morgan
    18
    Andreas Weimann
    19
    Jake Evans
    8
    Charlie McCann
    26
    Jordan Shipley
    17
    Shaun McWilliams
    7
    Ben Edward Stevenson
    3
    Jonathan Tomkinson
    5
    Robbie Cundy
    25
    Pierce Sweeney
    4
    Joseph Tomlinson
    23
    Wyll Stanway
    Cheltenham Town4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Oluwalopemiwa Aderoju
    14Gianmarco Di Biase
    7Malcolm Ebiowei
    31Jackson Izquierdo
    25Klaudio Krasniqi
    24Akinwale Joseph Odimayo
    16Johnny Russell
    Ryan Broom 14
    Joe Day 1
    George Miller 10
    George Nurse 21
    Kirsten Otchere 9
    Freddie Willcox 33
    James Wilson 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Scott Lindsey
    Wade Elliott
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Crawley Town vs Cheltenham Town: Số liệu thống kê

  • Crawley Town
    Cheltenham Town
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 470
    Số đường chuyền
    325
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    8
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 15
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 33
    Long pass
    14
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 1.32
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.69
  •  
     
  • 1.13
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.12
  •  
     
  • 0.19
    xG Set Play
    0.56
  •  
     
  • 1.32
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.69
  •  
     
  • 1.69
    Cú sút trúng đích
    2.19
  •  
     
  • 40
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 41
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    35
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Barnet 6 3 3 0 14 9 5 12 T T H H H T
2 Bristol Rovers 6 4 0 2 12 8 4 12 B T T T T B
3 York City 6 3 2 1 13 8 5 11 T H T B H T
4 Cheltenham Town 6 3 2 1 13 10 3 11 T B H T H T
5 Walsall 6 2 4 0 8 4 4 10 T H T H H H
6 Grimsby Town 6 2 4 0 9 6 3 10 T H H H H T
7 Fleetwood Town 6 2 4 0 7 4 3 10 T H H H T H
8 Crewe Alexandra 6 2 4 0 6 4 2 10 T T H H H H
9 Swindon Town 6 3 1 2 8 10 -2 10 H T B T T B
10 Tranmere Rovers 6 2 3 1 9 7 2 9 T H H H T B
11 Gillingham 6 2 3 1 8 6 2 9 B H H H T T
12 Chesterfield 6 2 2 2 8 8 0 8 B T B H H T
13 Colchester United 6 2 2 2 7 9 -2 8 H T T B B H
14 Oldham Athletic 6 2 1 3 8 7 1 7 T B T H B B
15 Salford City 6 2 1 3 7 9 -2 7 B B B T T H
16 Rotherham United 6 1 3 2 9 10 -1 6 B H T H B H
17 Northampton Town 6 1 3 2 3 5 -2 6 H B H H T B
18 Shrewsbury Town 6 2 0 4 4 10 -6 6 B B T B B T
19 Newport County 6 1 2 3 10 11 -1 5 T B H B B H
20 Exeter City 6 1 2 3 4 5 -1 5 B T B H H B
21 Accrington Stanley 6 1 2 3 10 13 -3 5 H B B H T B
22 Port Vale 6 1 2 3 3 7 -4 5 B H H B B T
23 Crawley Town 6 1 1 4 6 11 -5 4 B T B H B B
24 Rochdale 6 1 1 4 5 10 -5 4 B B B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "