Kết quả Colchester United vs Crewe Alexandra, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Colchester United vs Crewe Alexandra
Đối đầu Colchester United vs Crewe Alexandra
Phong độ Colchester United gần đây
Phong độ Crewe Alexandra gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.98O 2.5
0.93U 2.5
0.931
2.05X
3.302
3.10Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.65O 1
0.83U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colchester United vs Crewe Alexandra
-
Sân vận động: Colchester community
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Colchester United vs Crewe Alexandra: Diễn biến chính
-
27'Harry Anderson(Assists:Oscar Thorn)
1-0 -
46'1-0Calum Agius
-
54'1-0Adrien Thibaut
Jordan Gibson -
69'1-0Charlie McNeill
Calum Agius -
69'Paul Digby
Jay Williams1-0 -
72'Bradley Ihionvien
Kylian Kouassi1-0 -
73'Jaden Williams
Oscar Thorn1-0 -
75'1-0Kyle Ure
Joel Tabiner -
87'Frankie Terry
Moses Sesay1-0 -
87'Kane Vincent-Young
Jack Payne1-0 -
90'1-1
Josh Stephenson(Assists:Lewis Billington)
-
Colchester United vs Crewe Alexandra: Đội hình chính và dự bị
-
Colchester United4-2-3-1Crewe Alexandra4-2-3-122Thimothee Lo-Tutala3Ellis Iandolo20Sean Raggett5Jack Tucker2Robert Hunt26Jay Williams12Moses Sesay7Harry Anderson10Jack Payne27Oscar Thorn14Kylian Kouassi9Josh March11Joel Tabiner7Jack Lankester14Jordan Gibson17Matus Holicek10Joe White20Calum Agius6Luke Offord12Josh Stephenson2Lewis Billington1Tom Booth
- Đội hình dự bị
-
6Paul Digby9Bradley Ihionvien44Samuel Kuffour1Tom Smith24Frankie Terry30Kane Vincent-Young17Jaden WilliamsStan Dancey 30Ian Lawlor 13Charlie McNeill 23Patrick Mlynarski 27Luca Moore 32Adrien Thibaut 29Kyle Ure 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
BEN GARNERLee Bell
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Colchester United vs Crewe Alexandra: Số liệu thống kê
-
Colchester UnitedCrewe Alexandra
-
1Phạt góc2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút2
-
-
17Sút Phạt12
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
419Số đường chuyền463
-
-
79%Chuyền chính xác80%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị3
-
-
1Đánh đầu9
-
-
19Đánh đầu thành công8
-
-
0Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
11Đánh chặn4
-
-
19Ném biên27
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách12
-
-
2Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass29
-
-
93Pha tấn công88
-
-
36Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
58Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng0.91
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.74
-
-
0.28xG Set Play0.17
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.91
-
-
1.39Cú sút trúng đích0.6
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
7Số quả tạt chính xác23
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
35Phá bóng14
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 2 | Bristol Rovers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | B T T T T B |
| 3 | York City | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | T H T B H T |
| 4 | Cheltenham Town | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 5 | Walsall | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T H T H H H |
| 6 | Grimsby Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | T H H H H T |
| 7 | Fleetwood Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 8 | Crewe Alexandra | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Swindon Town | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Tranmere Rovers | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | T H H H T B |
| 11 | Gillingham | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | B H H H T T |
| 12 | Chesterfield | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 13 | Colchester United | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Oldham Athletic | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 15 | Salford City | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 16 | Rotherham United | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | B H T H B H |
| 17 | Northampton Town | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 18 | Shrewsbury Town | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 19 | Newport County | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 5 | T B H B B H |
| 20 | Exeter City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H B |
| 21 | Accrington Stanley | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | H B B H T B |
| 22 | Port Vale | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 23 | Crawley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | B T B H B B |
| 24 | Rochdale | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | B B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

