Kết quả Barnet vs Accrington Stanley, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Barnet vs Accrington Stanley
Đối đầu Barnet vs Accrington Stanley
Phong độ Barnet gần đây
Phong độ Accrington Stanley gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.05+1
0.80O 2.75
0.80U 2.75
1.051
1.53X
3.802
5.00Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.08O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Barnet vs Accrington Stanley
-
Sân vận động: Underhill Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Barnet vs Accrington Stanley: Diễn biến chính
-
6'0-0Tyler Walton
-
16'0-0Josh Woods
-
27'0-1
Charlie Caton -
29'0-1Joseph Anderson
-
46'0-1Alex Henderson
Charlie Caton -
46'Damola Ajayi
Nnamdi Ofoborh0-1 -
55'0-1Devon Matthews
-
57'Charlie Lakin(Assists:Adam Senior)
1-1 -
63'Romoney Crichlow-Noble
Tom Knowles1-1 -
63'Jake Reeves
Oisin Gallagher1-1 -
64'1-1Charlie Warren
Tyler Walton -
64'1-1Joel Catesby
Shaun Whalley -
72'Charlie Lakin
2-1 -
74'2-1Devon Matthews
-
76'2-1Seamus Conneely
Aidan Borland -
76'2-1Cole Stockton
Josh Woods -
81'2-1Connor OBrien
-
88'Isiah Noel Williams
Idris Kanu2-1 -
88'Jack Maskell
Kabongo Tshimanga2-1
-
Barnet vs Accrington Stanley: Đội hình chính và dự bị
-
Barnet4-2-3-1Accrington Stanley4-2-3-113Matthew Cox11Idris Kanu6Zac Williams4Daniele Collinge5Adam Senior10Nnamdi Ofoborh14Brandon Comley7Tom Knowles22Oisin Gallagher8Charlie Lakin20Kabongo Tshimanga18Charlie Caton23Tyler Walton39Josh Woods7Shaun Whalley16Aidan Borland6Liam Coyle38Connor OBrien17Devon Matthews22Joseph Anderson33David Tutonda1Louie Moulden
- Đội hình dự bị
-
17Damola Ajayi3Romoney Crichlow-Noble36Anthony Haralambous9Jack Maskell32Isiah Noel Williams23Jake Reeves12Will WrightJoel Catesby 27Seamus Conneely 28Alex Henderson 10Stefan Mols 14James Rogerson 21Cole Stockton 13Charlie Warren 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rossi EamesJohn Coleman
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Barnet vs Accrington Stanley: Số liệu thống kê
-
BarnetAccrington Stanley
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng6
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút3
-
-
19Sút Phạt9
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
396Số đường chuyền260
-
-
70%Chuyền chính xác52%
-
-
9Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị2
-
-
66Đánh đầu64
-
-
28Đánh đầu thành công37
-
-
1Cứu thua3
-
-
4Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn6
-
-
30Ném biên26
-
-
1Woodwork0
-
-
4Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách5
-
-
6Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
16Long pass20
-
-
128Pha tấn công74
-
-
81Tấn công nguy hiểm24
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
63Số pha tranh chấp thành công72
-
-
1.65Bàn thắng kỳ vọng0.5
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.37
-
-
0.36xG Set Play0.12
-
-
1.65Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.5
-
-
1.51Cú sút trúng đích0.77
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
23Số quả tạt chính xác12
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
28Tranh chấp bóng bổng thắng37
-
-
28Phá bóng62
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 2 | Bristol Rovers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | B T T T T B |
| 3 | York City | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | T H T B H T |
| 4 | Cheltenham Town | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 5 | Walsall | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T H T H H H |
| 6 | Grimsby Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | T H H H H T |
| 7 | Fleetwood Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 8 | Crewe Alexandra | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Swindon Town | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Tranmere Rovers | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | T H H H T B |
| 11 | Gillingham | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | B H H H T T |
| 12 | Chesterfield | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 13 | Colchester United | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Oldham Athletic | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 15 | Salford City | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 16 | Rotherham United | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | B H T H B H |
| 17 | Northampton Town | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 18 | Shrewsbury Town | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 19 | Newport County | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 5 | T B H B B H |
| 20 | Exeter City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H B |
| 21 | Accrington Stanley | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | H B B H T B |
| 22 | Port Vale | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 23 | Crawley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | B T B H B B |
| 24 | Rochdale | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | B B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

